Hiếu, từ chỗ là đạo đức gia đình, đã được mở rộng thành từ bi phổ quát, và trở thành động lực của lý tưởng cứu độ vô hạn. Từ đó, có thể khẳng định: Từ bi trong Phật giáo chính là hiếu được vô hạn hóa.
Mối quan hệ giữa Thập Ba-la-mật và Thập địa Bồ-tát trong Trung quán tông không đơn thuần là một sự sắp xếp có hệ thống mà cấu thành một tiến trình chuyển hóa tâm thức toàn diện.
Bài viết góp phần hệ thống hóa những đặc điểm cơ bản của hình tượng đức Phật trong hai truyền thống kinh điển, đồng thời làm rõ tiến trình chuyển biến từ cách tiếp cận lịch sử sang cách tiếp cận bản thể trong lịch sử tư tưởng Phật giáo.
Điều đó không có nghĩa Phật giáo phải chạy theo công nghệ. Trái lại, Phật giáo cần đem khả năng dừng lại, quán chiếu và nhìn sâu vào giữa một nền văn hóa đang bị thôi thúc phải liên tục tăng tốc.
Đó không chỉ là lời khen dành cho một vị quan tài năng, mà còn là sự xác nhận của lịch sử đối với một nhân cách lớn: người đã dùng học vấn để lập thân, dùng chính sự để giúp đời, và dùng đức hạnh để làm sáng rỡ gia phong họ Mạc.
Sau khi Đức Thế Tôn thành đạo dưới gốc cây Bồ-đề vào năm 533 trước dương lịch, tư trào tư tưởng Phật giáo hình thành và phát triển từ Ấn Độ lan dần ra các nước xung quanh và cả thế giới. Trong quá trình phát triển và lan dần này, Phật giáo đã đến nước ta, và tạo nên Phật giáo Việt Nam.
Mối quan hệ giữa Hoàng đế Quang Trung và đạo Phật không nằm ở sự sùng bái tâm linh cá nhân, sự cầu xin phước báu ích kỷ, mà nằm ở tầm nhìn biện chứng của một vị minh quân đối với một thiết chế xã hội.
Phật giáo thời Ngô - Đinh - Tiền Lê giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong đời sống quốc gia. Tuy chưa trở thành quốc giáo theo nghĩa chính thức, nhưng Phật giáo đã là hệ tư tưởng có ảnh hưởng sâu rộng nhất.
Thông qua các tác phẩm của mình (nhất là Tham đồ hiển quyết), thiền sư đã trình bày một cách tương đối hệ thống quan niệm về chân như, phật tính và bản tâm, qua đó góp phần làm sáng tỏ những vấn đề cốt lõi của Thiền học Đại Việt thế kỷ XI-XII.
Sự ra đời và phát triển các ngôi chùa cũng như duy trì phương thức tu tập theo truyền thống Phật giáo Nam tông đã phản ánh một cách rõ nét về dấu ấn văn hóa Phật giáo Ấn Độ tại vùng đất Huế.
Khi làn sóng văn hóa và đức tin từ Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Ấn Độ hay Đài Loan không ngừng tràn vào Nhật Bản, sợi dây gắn kết giữa người dân nơi đây với cội nguồn tôn giáo truyền thống ngày càng lỏng lẻo, đặc biệt là ở thế hệ trẻ.
Thông qua WFB, PGVN từng bước mở rộng không gian hoạt động từ phạm vi quốc gia sang bình diện quốc tế, nâng cao vị thế và khả năng đóng góp vào cộng đồng Phật giáo thế giới.
Học thuyết này về sự cân bằng và hài hòa của mọi thứ trong tự nhiên vốn là “chủ nghĩa xã hội” thực sự, trở thành nền tảng triết học quan trọng để giải quyết các cuộc khủng hoảng môi trường và sinh thái mà nhân loại đang phải đối mặt hiện nay.