Chi tiết tin tức

Chánh ngữ

21:28:00 - 18/01/2026
(PGNĐ) -  Chánh ngữ là một trong những phương thức tu tập của Bát chánh đạo mà Đức Phật đã giảng dạy trong bài pháp đầu tiên. Bảy yếu tố còn lại là Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm và Chánh định.

Sensei Dhara Kowal

Sensei Dhara Kowal

Tất cả hợp thành con đường đưa đến chấm dứt khổ đau và sống hòa hợp với muôn loài. Song song với hệ thống giới luật, Bát chánh đạo đóng vai trò như một chiếc la bàn đạo đức để hướng dẫn cho chúng ta đi đúng hướng mà không gây tổn hại cho mình và người.

Vào thời Đức Phật còn tại thế, Chánh ngữ được hiểu trong bối cảnh của một xã hội truyền khẩu. Chính vì vậy, câu mở đầu quen thuộc của nhiều bản kinh là: “Như vầy tôi nghe”. Trong xã hội truyền khẩu, giao tiếp mang tính trực tiếp và tức thời, lời nói chỉ tồn tại trong khoảnh khắc được nghe. Nếu không được nghe tận tai, thì người ta chỉ có thể tiếp nhận lời ấy qua người khác - những người đã ghi nhớ và truyền lại. Dĩ nhiên, khi thông tin được chuyển tải từ người này sang người khác, nó không còn giữ được nguyên trạng. Qua mỗi lần truyền đạt, lời nói đó có thể bị biến đổi, thêm bớt, diễn giải lại, và dần dần mang một “đời sống” riêng, và vượt ra ngoài ý nghĩa ban đầu của nó. Đức Phật dạy rằng: “Chánh ngữ là từ bỏ nói láo, từ bỏ nói hai lưỡi, từ bỏ nói lời độc ác, từ bỏ nói lời phù phiếm”.

Chúng ta có thể dễ dàng nhận ra rằng mỗi hình thức ấy đều biểu hiện rõ ràng qua ngôn ngữ nói. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng có thể phân định được lời nói có gây tổn hại hay không. Chẳng hạn, nói dối đôi khi lại là điều có thể chấp nhận được, và đôi lúc việc giữ kín thông tin hoặc không tiết lộ sự thật lại giúp giảm thiểu tổn thương ở mức thấp nhất. Cũng có những tình huống, với một số người, lời nói mạnh mẽ hoặc nghiêm khắc lại là cần thiết để truyền đạt một thông điệp quan trọng. Và đôi khi, những cuộc trò chuyện tưởng chừng vụn vặt, như chuyện thời tiết, món ăn, hay một bộ phim trên Netflix, lại có thể giúp nuôi dưỡng sự gắn kết và tạo dựng mối quan hệ giữa con người với nhau. Vì không có một bộ quy tắc cố định nào để phân định rạch ròi giữa “chánh ngữ” và “tà ngữ”, nên chữ “chánh” không nên được hiểu như một mệnh lệnh đạo đức cứng nhắc. Nếu bạn nói hay làm điều gì đó “sai”, thì cũng không có một vị thần Phật giáo nào trừng phạt bạn hay tuyên bố rằng bạn không còn đủ tư cách bước đi trên con đường này nữa.

Thay vào đó, chúng ta học cách nói năng khéo léo và từ bi thông qua chính sự tu tập nội tâm của mình. Khi ta có thể mắc lỗi, và tổn thương người khác, nhưng rồi từ đó ta nhìn lại để nhận ra thiếu sót của mình, và học cách làm tốt hơn vào lần sau. Lời nói của chúng ta có thể nuôi dưỡng những mối quan hệ và nâng đỡ người khác, nhưng cũng có thể phục vụ cho cái tôi và gieo rắc sự chia rẽ. Chúng ta sẽ luôn có những lần vấp váp và ngượng ngùng. Có lúc ta phản ứng thái quá để tự bảo vệ cho chính mình. Ta có thể làm tổn thương người khác, bản thân mình và các mối quan hệ, ngay cả khi ta có ý tốt hay đang cố gắng để khéo léo và tử tế. Mỗi người đều đang trên con đường tu sửa, và tự dò dẫm để bước đi.

Lời nói của chúng ta có thể nuôi dưỡng những mối quan hệ và nâng đỡ người khác, nhưng cũng có thể phục vụ cho cái tôi và gieo rắc sự chia rẽ. Chúng ta sẽ luôn có những lần vấp váp và ngượng ngùng. Có lúc ta phản ứng thái quá để tự bảo vệ cho chính mình. Ta có thể làm tổn thương người khác, bản thân mình và các mối quan hệ, ngay cả khi ta có ý tốt hay đang cố gắng để khéo léo và tử tế. Mỗi người đều đang trên con đường tu sửa, và tự dò dẫm để bước đi.

Nhiều sai lầm của chúng ta bắt nguồn từ tập khí. Theo thói quen, chúng ta nghĩ mình như những cá thể tách biệt, thậm chí đối lập với người khác. Trong khi đó, lời nói và hành động khéo léo, và từ bi chỉ có thể khởi sinh từ việc nhận ra rằng chúng ta không hề tách rời nhau. Chính vì vậy, việc duy trì thực hành tọa thiền đều đặn hàng ngày lại quan trọng hơn cả việc tham dự những khóa tu dài ngày như sesshin. Khi được tu tập một cách liên tục, tâm ta sẽ dần trở nên định tĩnh, không dễ bị cuốn theo những trạng thái cảm xúc và ý niệm thoáng qua. Nhờ đó, ta có thể hiện diện trọn vẹn hơn, và trực nhận được điều gì đang thực sự cần thiết trong khoảnh khắc ấy, cần nói gì, và nói như thế nào.

Trong Thiền tông, đạo đức mang tính động và linh hoạt. Không có một ranh giới cố định nào cho “đúng” hay “sai”. Đây là một điểm vô cùng quan trọng. Lòng từ bi và sự tử tế khi đi vào thực hành không phải nhất thiết giống như những gì mà ta tưởng tượng. Nhiều người cho rằng từ bi phải luôn biểu hiện bằng sự hiền hòa, tha thứ, dễ chịu, rộng lượng. Đúng, đôi khi nó mang hình thức như vậy. Nhưng cũng có lúc, từ bi lại mạnh mẽ và quyết liệt, như việc cầm gươm mà chém thẳng. Nếu ta luôn nhượng bộ người khác, hay quen chiều theo ý muốn của họ chỉ vì không muốn gây xáo trộn hay xung đột theo kiểu lệ thuộc cảm xúc, thì liệu ta có thực sự giúp họ không? Ta có đang thực sự thấy được bản chất chân thật của họ, hay chỉ đang dung dưỡng cho cái tôi của họ? Liệu đó có phải là từ bi?

Chúng ta thường có khuynh hướng né tránh xung đột. Tuy nhiên, khi ta chọn đối mặt với xung đột một cách khéo léo, thì nó có thể trở thành cơ hội để thu hẹp khoảng cách giữa ta và người. Đôi khi, nói cho ai đó biết rằng hành vi của họ đang lệch lạc hay gây hại và khuyến khích họ điều chỉnh hoặc tìm sự giúp đỡ từ bên ngoài, lại chính là một hành động yêu thương vô ngã. Đó là lời nói xuất phát từ lòng từ bi. Chánh ngữ đôi lúc không phải là để làm người khác vui vẻ hay cảm thấy dễ chịu về bản thân, cũng không phải để né tránh những cảm xúc khó chịu hay những cuộc đối thoại gai góc, mà Chánh ngữ là sự chân thật phát sinh từ cái nhìn bất nhị.

Bao nhiêu lần chúng ta không chân thật trong các mối quan hệ? Ta muốn được yêu mến, được ngưỡng mộ. Ta dồn nhiều thời gian và năng lượng để xây dựng một hình ảnh đẹp cho bản thân. Ta muốn kiểm soát cách người khác nhìn mình. Thế nhưng sống chân thật không có nghĩa là lo lắng hay bị trói buộc bởi việc người khác nghĩ gì hay nói gì về ta.

Ta có thể xem Chánh ngữ là nền tảng của đức tính chân thật, bởi vì chính thông qua giao tiếp bằng cách nói, viết, cử chỉ, lắng nghe, mà ta sống phần lớn cuộc đời mình. Hoạt động này không chỉ xảy ra trong gia đình, công việc, các mối quan hệ, mà còn với cả một xã hội phức tạp. Làm sao để ta giao tiếp mà không bị chi phối bởi cái tôi, mà thay vào đó mở ra những khe mở để phục vụ cho sự giải thoát của mình và của người khác?

Một ví dụ điển hình cho khe mở ấy là sự tỉnh giác và nhận ra ngay khi một cuộc trò chuyện xuất hiện hiện tượng “vi hiếp” (microaggression), dù nó đến từ lời nói của ta, của người khác, hay khi chính ta là người hứng chịu. Vi hiếp là những biểu hiện thiên kiến tinh vi, phổ biến và thường không có chủ ý. Không phải là những phát ngôn thù ghét công khai mang tính phân biệt chủng tộc, giới tính hay khuynh hướng tính dục, mà là những câu nói hay câu hỏi tưởng chừng vô hại, xuất phát từ định kiến trong vô thức. Đối với người ở vị trí bị tác động, chính sự lặp đi lặp lại của những điều này theo năm tháng mới là điều gây tổn thương, giống như việc suốt cả cuộc đời bị nhắc đi nhắc lại rằng: bạn là “kẻ khác”.

Một ví dụ điển hình là câu hỏi: “Bạn đến từ đâu?”. Trong đời sống thường nhật, đây là câu hỏi rất tự nhiên khi ta gặp một người mới, nghe có vẻ hoàn toàn vô hại. Nhưng tùy theo trải nghiệm sống của mỗi người, câu hỏi ấy có thể mang ý nghĩa sâu xa hơn rất nhiều. Thay vì tạo kết nối, thì nó có thể gây tổn thương và tạo ra sự ngăn cách.

Chúng ta đang sống trong một xã hội có lịch sử dài của bạo lực chủng tộc và đặc quyền da trắng. Vậy điều gì xảy ra khi một người da trắng tiếp cận một người da màu, người duy nhất trong căn phòng, và hỏi: “Bạn đến từ đâu?”. Cách mà câu hỏi ấy được hiểu và tác động của nó có thể vượt xa ý định ban đầu. Người nghe có thể cảm thấy mình bị nhìn nhận chỉ qua màu da, chứ không phải như một con người với cá tính, sở thích và năng lực riêng, hay nói cách khác, là bị chủng tộc hóa. Sự tổn thương và ngăn cách ấy có thể ảnh hưởng đến sự tin tưởng và cảm giác thuộc về của người nghe.

Vậy đâu là phương thuốc? Trước hết, ta cần tự giáo dục mình về những định kiến vô thức và cách mà chúng biểu hiện trong suy nghĩ và lời nói. Ai trong chúng ta cũng mang theo những thiên kiến do sự huân tập trong quá khứ. Khi chứng kiến điều đó xảy ra với bạn bè, đồng nghiệp, hay người thân, ta có thể tiếp cận họ với sự quan tâm và nâng đỡ. Ta cũng có thể nhẹ nhàng trao đổi với người đã nói ra lời có khả năng gây tổn thương ấy, bởi rất có thể họ cũng không hề ý thức được hệ quả của nó. Nếu chính ta là người nhận được phản hồi như vậy, hãy tránh phản ứng phòng vệ. Hãy mở lòng đón nhận và nói “cảm ơn”. Hãy tự nhắc mình rằng những nhãn dán đó chỉ là sản phẩm của xã hội, chứ không phải là bản chất của chính ta.

Đức Phật dạy: “Khi từ bỏ lời nói nói dối và gây hại, người ấy tự nhiên sẽ nói lời chân thật, dùng ngôn ngữ từ ái và thiện lành, dễ nghe và nhu hòa, có ý nghĩa và lợi ích”. Hơn nữa, Ngài cũng nhấn mạnh rằng: “Không nên nói một cách cẩu thả. Lời nói cần đúng lúc, đúng chỗ. Nếu không có gì hữu ích để nói, hãy giữ ‘im lặng cao quý’”.

Im lặng cao quý không phải là kìm nén mà là buông xả. Và nó cũng không nhất thiết là không nói lời nào. Điều làm cho sự im lặng trở nên “cao quý” chính là sự tĩnh lặng bên trong. Tĩnh lặng nội tâm là khả năng hiện diện trọn vẹn với giây phút hiện tại và với người đối diện, ngay cả khi điều đó khó chịu hay bất an.

Chính từ sự tĩnh lặng nội tâm, ta tạo ra những khe mở cho cái thấy sáng tỏ. Không nhìn qua lăng kính của cảm xúc, suy nghĩ hay ký ức quá khứ, mà thấy sự vật đúng như chúng đang là. Sự tĩnh lặng nội tâm mở ra không gian để nhận ra bản tánh chân thật mà tất cả chúng ta đều có. Như Rumi từng nói: “Im lặng là ngôn ngữ của trái tim”.

Sensei Dhara Kowal

(Phổ Tịnh dịch, theo tricycle.org)

  •  
Nguồn: GNO

Bình luận
Gửi bình luận của bạn

Danh bạ website Phật giáo
Sự kiện - Hội thảo
  • Về Thiền học khởi nguyên của Phật Giáo Việt Nam
  • Giới thiệu sách - Tìm người trong hơi thở
  • Chuyện xưa... mai trắng Hà thành
  • Đôi dòng xúc cảm
  • 108 Lời tự tại – Nâng cao phẩm chất cuộc sống
  • Ai trộm chuỗi tràng hạt của Phật?
  • Em nên đi tu hay lấy chồng?
  • Trần Nhân Tông – đức Vua, Phật hoàng của dân tộc Việt
  • Bình an giữa cuộc đời
  • Ăn và Đạo Pháp

Đăng ký bản tin