Chi tiết tin tức Tăng-già, lá cờ của Phật giáo 18:18:00 - 31/08/2026
(PGNĐ) - Cũng giống như những thanh thiếu niên thường muốn làm khác với cha mẹ để khẳng định bản thân, nhiều người mới theo Phật giáo ở các nước ngoài châu Á cũng đang trải qua một giai đoạn tương tự: họ muốn vượt ra khỏi những khuôn khổ của Phật giáo truyền thống.
Tuy nhiên, cũng như tuổi trẻ rồi sẽ trưởng thành, sự tự tin thái quá ấy theo thời gian sẽ nhường chỗ cho sự thấu hiểu và lòng tôn trọng đối với những điều truyền thống. Với mong muốn góp phần thúc đẩy quá trình trưởng thành đó của Phật giáo tại Úc, tôi viết bài này nhằm làm sáng tỏ ý nghĩa của từ Sangha theo đúng cách mà Đức Phật đã sử dụng, và mong muốn người đời hiểu rõ thuật ngữ này. Trong Tipiṭaka (Tam tạng), tức tập hợp những lời dạy được ghi chép của Đức Phật, thuật ngữ Sangha chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh. Thứ nhất, đó là thành phần thứ ba của Tam quy y: Phật, Pháp và Tăng. Thứ hai, đó là thành phần thứ ba của Tam bảo được tôn kính: Phật, Pháp và Thinh văn Tăng (Sāvaka Sangha). Ngoài hai ngữ cảnh này, trong một vài trường hợp hiếm gặp, Sangha còn được dùng theo nghĩa thông thường để chỉ một bầy thú (trong kinh Pāṭikathuộc kinh Trường bộ) hoặc một đàn chim (trong Jātaka Nidāna). Trong khi đó, các nhóm cư sĩ, dù là nam hay nữ, luôn được kinh điển gọi là parisā (hội chúng), chứ không phải Sangha. Vậy, trong ngữ cảnh Tam quy y, từ Sangha có nghĩa là gì? Chắc hẳn không một Phật tử bình thường nào lại chọn một đàn chim làm nơi quy y thứ ba của mình. Thực tế, Tam tạng kinh điển đã giải thích rất rõ ý nghĩa của nơi quy y thứ ba. Mỗi khi một người phát tâm quy y Tam bảo để bày tỏ đức tin của mình, người đó đều quy y Phật, Pháp và Tăng. Không có trường hợp nào quy y một nhóm cư sĩ. Vì thế, trong Phật giáo thời Đức Phật, từ Sangha trong ngữ cảnh Tam quy y được hiểu một cách rõ ràng và nhất quán là Tăng đoàn xuất gia. Tuy nhiên, Sangha với tư cách là thành phần thứ ba của Tam bảo được Phật tử tôn kính lại mang một ý nghĩa cụ thể hơn. Trong trường hợp này, Sangha được gọi là Thinh văn Tăng (Sāvaka Sangha hay Ariya Sangha), tức những người đã chứng đắc một trong tám giai đoạn Thánh đạo (Bốn Thánh quả, mỗi quả gồm Đạo và Quả). Kinh điển mô tả các vị ấy là “xứng đáng được cúng dường, tiếp đón, hiến cúng và đảnh lễ; là ruộng phước vô thượng của thế gian”. Vậy, theo các kinh điển nguyên thủy, ai mới thật sự là người “xứng đáng được cúng dường và đảnh lễ, là ruộng phước vô thượng của thế gian?”. Trong kinh Dakkhiṇāvibhaṅga (Trung bộ kinh 142), Đức Phật dạy: “Sự cúng dường đến Tăng đoàn xuất gia là vô lượng, không thể tính đếm hay đo lường. Ta cũng khẳng định rằng không có sự bố thí nào dành cho một cá nhân riêng lẻ lại đem đến phước báo lớn hơn sự cúng dường đến Tăng đoàn xuất gia”. Từ lời dạy này có thể thấy rằng Thinh văn Tăng (Sāvaka Sangha) – những vị được tôn xưng là “ruộng phước vô thượng của thế gian” – phải là một thành viên của Tăng đoàn xuất gia, bởi không có đối tượng cúng dường nào đem lại công đức lớn hơn Tăng đoàn xuất gia. Hơn nữa, việc cúng dường và đảnh lễ luôn diễn ra từ phía cư sĩ đối với hàng xuất gia, chứ không theo chiều ngược lại. Ngay cả cư sĩ Ugga Gahapati, một vị đã chứng quả A-na-hàm (Bất lai), cũng được kinh điển mô tả là cung kính đảnh lễ các vị Tỳ-kheo bình thường và tự tay chăm lo các nhu cầu của các vị ấy (kinh Tăng chi bộ, chương Tám, kinh số 21 và 22). Điều này một lần nữa cho thấy rằng Thinh văn Tăng, tức những vị “xứng đáng được cúng dường, tiếp đãi, hiến cúng và cung kính đảnh lễ”, vẫn thuộc về Tăng đoàn xuất gia, bao gồm cả Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni. Điều này cho thấy rằng, trong ngữ cảnh Tam bảo, từ Sangha được dùng để chỉ những thành viên của Tăng đoàn xuất gia đã chứng đắc một trong các Thánh quả. Nói cách khác, Thinh văn Tăng không phải là một cộng đồng tách biệt hay nằm ngoài Tăng đoàn xuất gia, mà chính là bộ phận gồm những bậc Thánh trong Tăng đoàn ấy. Bất kỳ cách hiểu nào khác đều không phù hợp với những gì được trình bày trong các bản kinh. Tôi trình bày khá kỹ những lập luận trên vì hiện nay có không ít nhóm cư sĩ Phật tử trẻ ở Úc, châu Âu và châu Mỹ tự xưng là Sangha, tự xem mình là đối tượng của Tam quy y, thậm chí còn tự tôn vinh chính mình, và cho rằng đó mới là Phật giáo. Theo tôi, cách hiểu ấy vừa đáng tiếc, vừa gây ngộ nhận, đồng thời không mang lại bất kỳ sự tiến bộ nào trên con đường tu học. Điều đúng đắn hơn là quy y Tăng đoàn xuất gia và bày tỏ lòng tôn kính đối với Tăng đoàn ấy, đặc biệt là những vị đã chứng đắc Thánh đạo. Vì sao? Thứ nhất, Tăng đoàn xuất gia là sự biểu hiện cụ thể của Trung đạo mà Đức Phật đã chỉ dạy. Thứ hai, đây là tổ chức có thẩm quyền gìn giữ và truyền bá giáo pháp của Đức Phật. Thứ ba, Tăng đoàn xuất gia chính là lá cờ của Phật giáo, có khả năng khơi dậy niềm tin và truyền cảm hứng cho con người ở khắp các làng mạc và thành phố trên thế giới. Có thể dễ dàng thấy rằng Tăng đoàn xuất gia là sự biểu hiện cụ thể của Trung đạo nếu khảo sát các bài kinh để xem Đức Phật thực sự muốn nói gì khi đề cập đến “Trung đạo”. Trong kinh Araṇavibhaṅga (kinh Trung bộ 139), Đức Phật giải thích rõ rằng Trung đạo là đời sống phạm hạnh, tức con đường “vượt lên trên sự theo đuổi các dục lạc của năm giác quan”. Đời sống xuất gia chính là sự thể hiện rõ ràng nhất của lý tưởng phạm hạnh ấy. Mọi Phật tử đều biết rằng dục ái (kāma-taṇhā) là loại ái đầu tiên trong ba loại ái được nêu trong Thánh đế thứ hai, và là nguyên nhân trực tiếp của khổ đau; đồng thời, dục thủ (kāma-upādāna) cũng là hình thức chấp thủ đầu tiên cần phải đoạn trừ. Vì vậy, những ai thực sự quyết tâm từ bỏ dục ái và nhổ tận gốc mọi chấp thủ sẽ tự nhiên hướng đến đời sống xuất gia. Chính vì thế, hàng Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni quy tụ những người đủ quyết tâm theo đuổi mục tiêu giác ngộ để thực sự buông bỏ tham ái và chấp thủ. Việc xem Tăng đoàn xuất gia là lá cờ của Phật giáo trước hết thể hiện qua hình tướng và nếp sống của một vị Tỳ-kheo hay Tỳ-kheo-ni. Chiếc y mộc mạc và mái đầu cạo sạch là biểu tượng của đời sống xả ly, từ bỏ sự chạy theo hình thức và thời trang. Chính hình ảnh ấy nhắc nhở mọi người rằng hạnh phúc không đến từ việc tích lũy của cải hay phô bày sự giàu có trước người khác. Đời sống đạo đức và biết đủ được thể hiện qua hành vi của một vị xuất gia chân chính cũng là dấu hiệu chỉ đường, giúp người khác nhận ra rằng tự do đích thực được tìm thấy trong việc gìn giữ giới luật, chứ không phải ở sự buông thả vượt ngoài giới luật. Hơn nữa, sự tĩnh lặng và an lạc nơi một vị xuất gia tu tập đúng pháp còn phản ánh mục tiêu tối hậu của Bát Thánh đạo để chấm dứt khổ đau. Những vị Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni chân chính trở thành biểu tượng nổi bật của Phật giáo theo cách mà người cư sĩ khó có thể đảm nhận, truyền cảm hứng không chỉ cho Phật tử mà cả những người chưa phải là Phật tử, Tăng Ni giờ đây như những người con xứng đáng của Đức Thế Tôn. Cũng giống như người yêu nước cảm thấy niềm tự hào và sự phấn chấn khi nhìn thấy quốc kỳ của đất nước mình, một Phật tử chân chính cũng sẽ khởi lên những cảm xúc tương tự khi nhìn thấy “lá cờ Tăng đoàn”, là hình ảnh một vị Tỳ-kheo hay Tỳ-kheo-ni đang tu hành tinh tấn. Đó chính là ý nghĩa của thuật ngữ Sangha, cả trong bối cảnh của kinh điển lẫn trong đời sống Phật giáo hiện đại. Nguyện cho các vị Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni, những thành viên của Tăng đoàn, luôn sống xứng đáng với ý nghĩa cao quý ấy. Đồng thời, nguyện cho hàng cư sĩ Phật tử có được nhận thức đúng đắn hơn về những cách diễn giải mới mẻ nhưng thiếu chuẩn xác của một số Phật tử phương Tây, để cùng nhau gìn giữ và hộ trì truyền thống của bậc Đại Đạo sư - Tăng đoàn xuất gia. Ajahn Brahm (Tâm Tuệ lược dịch, theo bswa.org)
Bình luận
Gửi bình luận của bạn
|
Tin nhiều người đọc Danh bạ website Phật giáo Sự kiện - Hội thảo
Đăng ký bản tin |


