Chi tiết tin tức

Bất Động Minh Vương, một biểu tượng quyền năng diệu dụng của Phật giáo Mật tông

18:15:00 - 22/06/2026
(PGNĐ) -  Bất Động Minh Vương, một biểu tượng quyền năng diệu dụng của Phật giáo Mật tông. Do công năng đặc biệt, nên vị Minh vương này có nhiều tên gọi, hàm nghĩa khác nhau trong kinh văn.

Fudo Myoo (Achala Vidyaraja), thế kỷ XIII-XIV, Nhật Bản, hiện vật Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ

Bất Động Minh Vương (Phạn: Acala hay Achala(Người bất động, Hán âm: A-già-la), còn được gọi làAcalanatha (Vị Chúa tể bất động, nghĩa là Thần bất động hoặc Thần không động) hoặc Aryacalanatha (Vị Chúa tể bất động cao quý), là một vị thần phẫn nộ và hộ pháp/dharmapala (vị bảo vệ Pháp) nổi bật trong Phật giáo Kim cương thừa và Phật giáo Đông Á(1). Tên gọi khác của Ngài là Bất Động Kim Cang Minh Vương, Bất Động Tôn, Vô Động Tôn, Bất Động Sứ giả, Vô Động Tôn Bồ-tát, Mật hiệu là Thường Trụ Kim Cang/Thường Trụ Minh Vương(2)Trong Mật giáo theo Đại Nhật kinh sớ 5, Bất Động Minh Vương là người giúp việc cho Đức Như Lai nên được gọi là Biện Sự Minh Vương(3).

Do tâm Bồ-đề tịch tịnh bất động của Ngài nên gọi là Bất Động Tôn. “Vô động” chỉ lòng từ bi vững vàng, không thể lay động, “minh” chỉ ánh sáng trí tuệ, “vương” có nghĩa là người điều khiển tất cả các hiện tượng(4). Bất động lại là một đức tính của người giải thoát, chứng lẽ không thân tâm chẳng xúc động, nhất là không còn thấy khổ. 

Trong các tài liệu thư tịch về sau, Ngài cũng được gọi là Candarosana (Kẻ phẫn nộ quá khích) hoặc Candamaharosana (Kẻ phẫn nộ hung tợn), là những tên gọi, danh xưng mà Ngài thường được biết đến ở các quốc gia như Nepal và Tây Tạng(5).

Ở Trung Quốc, Ngài được biết đến như là Budong Fo hay Bùdòng Míngwáng (不動明王, Bất Động Minh Vương, dịch tiếng Trung của từ Phạn ngữ Acala(natha) Vidyaraja(6)), trong khi ở Nhật Bản, Ngài được gọi là Fudo Myoo, cách đọc on’yomi của tên tiếng Trung của Ngài(7)hay tên gọi huyền bí Joju Kongo (Viên kim cương hằng cửu không biến đổi). Bất Động Minh Vương (Fudo) là một trong những vị thần đặc biệt quan trọng và phổ biến trong Phật giáo Nhật Bản, được tôn kính đặc biệt trong các giáo phái Chân Ngôn tông/Shingon, Thiên Thai tông/Tendai, Thiền tông/Zen và Nhật Liên tông/Nichiren, cũng như trong Tu nghiệm đạo/Shugendo.

Fudo Myoo (Acala), đầu thế kỷ XIII (thời kỳ Kamakura), Nhật Bản, hiện vật Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ

Fudo Myoo (Acala), đầu thế kỷ XIII (thời kỳ Kamakura), Nhật Bản, hiện vật Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ

1. Công năng

Bất Động Minh Vương ban đầu là một vị thần nhỏ được miêu tả như là sứ giả hoặc người hầu cận của Đức Phật Đại Nhật Như Lai/Vairocana, sau đó Bất Động Minh Vương nổi lên như một đối tượng sùng kính với tư cách là người loại bỏ những chướng ngại vật và tiêu diệt cái xấu ác, cuối cùng được coi là biểu hiện phẫn nộ của Đại Nhật Như Lai/Vairocana, Đức Phật A Súc Bệ/Akṣobhya hay Bồ-tát Văn Thù Sư Lợi/Manjusri. Do Bất Động Minh Vương là giáo lệnh luân thân, chịu giáo lệnh của Đại Nhật Như Lai, hiện ra tướng phẫn nộ. Thân tướng của Ngài được biến hóa ra nhằm vào những chúng sinh ngoan cố, cứng đầu, mê muội không tỉnh ngộ, bị ma chướng che lấp, để kêu gọi thức tỉnh chúng sinh, xua đuổi ma chướng và hộ trì Tam bảo trong những đời vị lai(8). Tương truyền rằng Đại Tự Tại Thiên thường cho rằng mình là chủ của ba ngàn thế giới nên sinh tâm ngạo mạn, không chịu nghe lời các Đức Phật. Sau đó Bất Động Tôn Minh vương theo giáo lệnh của Phật nhiều lần bắt Đại Tự Tại Thiên, lấy chân đạp lên đầu, cuối cùng Đại Tự Tại Thiên chịu hàng phục(9).

Trong Phật giáo Mật tông Đông Á, Bất Động Minh Vương/Acala được xếp vào các vị Minh Vương/Vidyaraja và là vị Minh Vương nổi bật nhất trong Ngũ Đại Minh Vương của Thai tạng giới. Theo đó, Ngài chiếm một vị trí quan trọng trong hệ thống phân cấp của mạn-đà-la hai cõi. 

Trong Kim cương giới mạn-đà-la, Ngài là biểu hiện khủng khiếp của Kim cương lực sĩ (Kongo Rikishi), và được định vị ở Đông Bắc, từ đó Ngài bảo vệ con người khỏi những ảnh hưởng tà ác. Trong Thai tạng giới mạn-đà-la, Ngài là sức mạnh của Đại Nhật Như Lai và được đặt ở hướng Tây của vị này(10).

Thệ nguyện của Bất Động Minh Vương là “Người nhìn thấy thân ta phát tâm Bồ-đề, người nghe tên của ta bỏ ác tích thiện, người nghe pháp của ta được trí tuệ lớn, người biết tâm của ta tức thân thành Phật”(11). Ngoài ra, Bất Động Minh Vương đã có lời nguyện kéo dài cuộc sống của tín đồ thêm sáu tháng và cho họ một quyết tâm không lay chuyển để chinh phục những thế lực tăm tối, nên cũng thường được cầu nguyện như là vị thần “diên mệnh”(12).

Bất Động Minh Vương là vị thần bảo vệ tất cả các thần, như ảnh như hình, vĩnh viễn không xa rời; đứng đầu các sứ giả, thường ngày đêm ủng hộ hành giả khiến khởi tâm Bồ-đề, đoạn ác tu thiện, có đủ công năng để được đại trí thành Phật; Ngài có công đức đặc biệt đối với mệnh căn bảo vệ của mình, lại thường nhập Hỏa sinh tam-muội, trừ diệt tội chướng, đốt cháy cấu uế(13), đuổi tà ma, nhận được sự kính yêu của chúng sinh. Tu hành Bản tôn pháp của Bất Động Minh Vương sẽ nhận được sự bảo vệ, một đời thuận lợi, bình an như ý.

Người thích hợp để tu hành là những người sinh năm Dậu, người sinh vào tháng 8. Những người hy vọng kéo dài tuổi thọ, tiêu tai, được người khác kính trọng(14).

Acala, chùa To-Ji, Kyoto, Nhật Bản

Acala, chùa To-Ji, Kyoto, Nhật Bản

2. Nguồn gốc và sự phát triển

Bất Động Minh Vương xuất hiện lần đầu trong Bất Không Quyên Sách thần biến chân ngôn kinh/Amoghapasakalparaja Sutra(bính âm: Bukong juansuo shenbian zhenyan jing, do Bồ Đề Lưu Chí/Bodhiruci dịch vào khoảng năm 707-709 CN), ở đó Ngài được miêu tả như là một người hầu cận hoặc sứ giả của Đại Nhật Như Lai: 

Người đầu tiên từ phía Tây ở góc phía Bắc là người hầu cận Bất Động Minh. Trong tay trái của Ngài túm lấy một sợi dây thừng và trong tay phải của Ngài cầm một thanh kiếm. Ngài ngồi ở tư thế hoa sen bán phần(15). 

Tuy nhiên, nổi tiếng hơn là đoạn kinh văn sau đây từ Thần chú Đức Đại Nhật Như Lai/Mahavairocana Tantra(còn được gọi là Mahavairocanabhisaṃbodhi Tantra hoặc ở Nhật Bản còn được biết đến như Vairocana Sutra) đề cập đến Bất Động Minh Vương như một trong những vị thần của mạn-đà-la Thai tạng giới: Bên dưới chân ngôn - vị chúa tể (tức là Đại Nhật Như Lai), theo hướng Nairrti (tức là phía Tây Nam), là Bất Động Minh Vương, người hầu cận của Như Lai: Ngài cầm một thanh kiếm trí tuệ và một sợi dây thòng lọng (pasa). Tóc từ đỉnh đầu của Ngài rũ xuống vai trái, với một mắt Ngài nhìn chằm chằm; phẫn nộ kinh hoàng, cơ thể của Ngài [được bao bọc trong] ngọn lửa bùng cháy dữ dội, và Ngài dựa trên một tảng đá; khuôn mặt của Ngài hằn vết [cau mày giận dữ] như những con sóng trên mặt nước, và Ngài có hình dáng của một thiếu niên rắn chắc(16). 

Vị thần này rõ ràng rất phổ biến ở Ấn Độ trong suốt thế kỷ VIII-IX, bằng chứng là sáu tài liệu thư tịch tiếng Phạn do bậc thầy Mật tông Bất Không Kim Cương/Amoghavajra dịch sang tiếng Trung Quốc đều dành riêng cho vị thần này(17). Thật vậy, sự trỗi dậy của Bất Động Minh Vương lên vị trí nổi bật hơn trong thần hệ Mật tông của Phật giáo Đông Á có thể được ghi nhận một phần là nhờ các tác phẩm của Bất Không Kim Cương và người thầy của ông là Kim Cương Trí/Vajrabodhi(18). 

Trong khi một số học giả đưa ra giả định rằng Bất Động Minh Vương có nguồn gốc từ vị thần Hindu Shiva, đặc biệt là các thuộc tính hủy diệt và tái sinh của Ngài(19), Bernard Faure cho rằng vị thần Mật tông phẫn nộ Hàng Tam Thế Minh Vương/Trailokyavijaya (có tên là một tính ngữ của Thần Shiva), vị thần lửa Veda Agni và Kim Cương Thủ/Vajrapani là những nguyên mẫu khác, có nhiều khả năng hơn Bất Động Minh Vương. Bernard Faure lưu ý: “Về mặt lý thuyết, có thể định vị nguồn gốc của Bất Động Minh Vương có đặc điểm chung của Thần Śiva, không chỉ hướng tất cả các vị thần Mật tông theo cách này hay cách khác đều có thể được truy nguyên về Thần Śiva”(20). Faure so sánh Bất Động Minh Vương với Kim Cương Thủ ở chỗ cả hai ban đầu đều là những vị thần thứ yếu nhưng cuối cùng đã chiếm giữ những vị trí quan trọng trong thần hệ Phật giáo(21). 

Bất Động Minh Vương được cho là một vị thần quyền năng bảo vệ những người trung thành bằng cách đốt cháy mọi chướng ngại (antaraya) và nhơ bẩn, phiền não (klesa), vì vậy giúp họ hướng tới sự giác ngộ(22). Trong một bình luận về Thần chú Đức Đại Nhật Như Lai/Mahavairocana Tantra của Nghi Hưng/Yi Xing, người ta cho rằng Ngài đã hiện diện trên thế giới sau lời thề của Đại Nhật Như Lai cứu độ tất cả chúng sinh, và chức năng chính của Ngài là loại bỏ những chướng ngại để giác ngộ(23). Thật vậy, Mật tông hướng dẫn người thực hành nghi lễ tụng niệm chân ngôn của Bất Động Minh Vương hoặc quán tưởng chính mình là Bất Động Minh Vương để loại bỏ các chướng ngại(24). 

Từ một người hầu cận khiêm nhường, Bất Động Minh Vương đã phát triển thành một vị thần chế ngự yêu ma đầy quyền năng. Trong các tài liệu thư tịch về sau như Candamaharoṣaṇa Tantra, Bất Động Minh Vương - dưới tên gọi Candaroṣaṇa (Kẻ phẫn nộ hung tợn) hoặc Candamaharoṣaṇa (Kẻ cuồng nộ hung tợn) - được miêu tả như là “kẻ làm các vị thần, titan và con người sợ hãi, kẻ hủy diệt sức mạnh của những yêu ma”, kẻ giết chết yêu ma và linh hồn ma quỷ/xấu xa bằng cơn cuồng nộ dữ dội. Trong Thành tựu pháp/Sadhanamala, các vị Thần Vishnu, Shiva, Brahma và Kandarpa (vị thần tình ái Kama) - được mô tả là những chúng sinh “ác độc” khiến nhân loại phải tái sinh vô tận - được cho là rất khiếp sợ Bất Động Minh Vương vì Ngài mang một sợi dây thừng để trói/buộc họ(25). 

Trong Phật giáo Tây Tạng, Bất Động Minh Vương/Acala hay Miyowa (Wylie: Mi g.yo ba) được coi là thuộc về Vajrakula (Kim cang bộ, tiếng Tây Tạng: Dorje rik; Wylie: Rdo rje’i rigs), một trong năm Ngũ Phật do Đức Phật A Súc Bệ chủ trì và thậm chí có thể được tôn kính, cùng với các vị thần khác của bộ/kula, là một khía cạnh hoặc hiện thân sau đó. Do đó, đôi khi trong nghệ thuật Nam Á, Ngài được miêu tả đội vương miện có hình của Đức Phật A Súc Bệ(26). Ở Nepal, Bất Động Minh Vương cũng có thể được coi là hiện thân của Bồ-tát Văn Thù Sư Lợi(27). Ngài có một người phối ngẫu tên là Visvavajri trong cả truyền thống Nepal và Tây Tạng, người mà đôi khi Ngài được miêu tả trong thể hợp nhất yab-yum(28). 

Ngược lại, thuyết tam luân thân/sanrinjin, dựa trên các tác phẩm của Bất Không Kim Cương và phổ biến trong Phật giáo Mật tông Nhật Bản (Mikkyo), thể hiện Bất Động Minh Vương là hiện thân của Đại Nhật Như Lai(29). Trong hệ thống này, năm vị Minh Vương (Myoo), trong đó có Bất Động Minh Vương, được diễn giải là những biểu hiện phẫn nộ (kyoryorin-shin, nghĩa đen là là một dạng “giáo lệnh luân thân”) của Ngũ Phật, người hiện diện như những vị Bồ-tát hiền lành để giảng Pháp, vừa là những vị thần phẫn nộ hung tợn để khuất phục và chuyển hóa những kẻ hoài nghi, ngoan cố(30). 

Theo khái niệm này, Minh Vương/Vidyaraja được xếp hạng cao hơn Hộ pháp/Dharmapala(gohō zenshin), một lớp các vị thần bảo hộ khác. Tuy nhiên, cách giải thích này, mặc dù phổ biến ở Nhật Bản, nhưng không nhất thiết phổ biến chung: trong Nhật Liên tông, Bất Động Minh Vương và Ái Nhiễm Minh Vương/Ragaraja (Aizen Myoo) là hai vị phổ biến trong các mạn-đà-la do Nhật Liên tông ghi khắc, được coi là các vị thần bảo vệ (gegoshin), lần lượt thể hiện hai nguyên lý của học thuyết hongaku (bản giác): “sinh tử (luân hồi/samsara) tức Niết-bàn” (shoji soku nehan) và “phiền não (klesa) tức Bồ-đề (bodhi)” (bonno soku bodai(31)).

Acala, trường phái Katsushika Hokusai, thế kỷ XVII-XIX, Nhật Bản, hiện vật Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ

Acala, trường phái Katsushika Hokusai, thế kỷ XVII-XIX, Nhật Bản, hiện vật Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ

3. Hình tượng

Mặc dù không có biểu tượng nào của Bất Động Minh Vương được biết đến ở Ấn Độ trong hình tướng gán cho Ngài như ở Trung Quốc và Nhật Bản, người ta thường tin rằng Ngài (cũng như các Minh Vương khác) tương ứng với một cuộc tiến hóa của những mẫu thần linh trước đó trong tín ngưỡng dân gian cổ xưa của Ấn Độ và cho rằng Ngài có thể phát xuất từ những hình tướng của Dạ-xoa Kim Cương Thủ/Vajrapani được nêu ra trong Kinh tạng Pāli(32).

Bất Động Minh Vương đã được tôn thờ trong suốt thời trung cổ và cho đến thời hiện đại ở Nepal, Tây Tạng, Trung Quốc và Nhật Bản, nơi mà các tác phẩm điêu khắc và hình ảnh về Ngài thường được tìm thấy nhiều nhất. 

Trong miêu tả về Bất Động Minh Vương trong Candamaharosana Tantra là một bản tóm tắt hay về hình ảnh vị thần này trong nghệ thuật Phật giáo Nam Á.

Bàn tay phải của Ngài vô cùng đáng sợ với một thanh kiếm trong tay,

Bàn tay trái của Ngài cầm một sợi dây thòng lọng;

Ngài thể hiện cử chỉ đe dọa với ngón trỏ,

Và cắn môi dưới bằng những chiếc răng nanh.

Đá bằng chân phải, 

Ngài đập tan bốn Ma vương.

Đầu gối trái của Ngài ở trên mặt đất.

Mắt liếc nhìn, Ngài khơi dậy nỗi sợ hãi.

Ngài chỉ một cử chỉ đe dọa vào Vasudha [tức là cõi đất],

Quỳ trên đầu gối trái của Ngài.

Ngài có A Súc Bệ làm viên ngọc trên đỉnh đầu;

Ngài có sắc lam và đội một mũ miện bằng ngọc.

Một nam nhân hoàng gia, mang năm bím tóc,

Được trang trí bằng tất cả các món đồ trang sức,

Ngài có vẻ ngoài mười sáu tuổi,

Và đôi mắt của Ngài đỏ ngầu -

Ngài, đấng quyền lực”(33). 

Trong nghệ thuật Nepal và Tây Tạng, Bất Động Minh Vương thường được thể hiện đang quỳ trên đầu gối trái hoặc đứng dạng chân ra, mang theo một sợi dây thừng hoặc thòng lọng (pasa) và một thanh kiếm giơ lên. Một số hình ảnh mô tả Ngài đang giẫm đạp lên Vighnaraja đầu voi (nghĩa đen là “Kẻ thống trị những chướng ngại”, một vị thần Phật giáo tương đương với Thần Ganesha của Hindu giáo, mặc dù được hiểu theo nghĩa tiêu cực là người gây ra chướng ngại), biểu thị vai trò của Ngài là người hủy diệt những chướng ngại đối với sự giác ngộ. Ngài cũng có thể được mô tả đang mặc một tấm da hổ, với những con rắn quấn quanh cánh tay và thân thể(34). 

Theo Đại Nhật kinh sớ 5, hình tượng vị này ngồi tòa bằng đá có hình đồng tử. Trên đầu có 7 búi tóc, bím tóc rũ xuống ở vai bên trái, mắt trái khép nhẹ, hàm răng dưới cắn lấy môi trên hiện tướng phẫn nộ, lưng mang lửa cháy, tay phải cầm kiếm bén, tay trái cầm dây tơ, biểu thị vẻ đoạn phiền não.

Theo phẩm Mật ấntrong kinh Đại Nhật 4, ấn khế của Ngài dùng tay trái làm nắm tay, ngón giữa, ngón trỏ duỗi ra, lấy ngón tay cái ấn vào phần trên ngón út, ngón vô danh, duỗi ngón trỏ, ngón giữa bàn tay phải đặt vào lòng bàn tay trái, cũng lấy ngón cái ấn vào phần trên ngón vô danh, ngón út. Ngoài ra, Bất Động lập ấn quỹ, Bất Động sứ giả pháp, kinh Để lý tam-muội-da đưa ra 14 ấn căn bản như: Căn bản bí mật ấn cho đến Tam cổ kim cang ấn(35).

Việc thờ phượng và những hình tượng của Bất Động Minh Vương được du nhập vào Nhật Bản vào đầu thế kỷ IX bởi Thiền sư Không Hải (Kuhai) và từ lúc ấy, tạo nên một trong những yếu tố cốt tủy trong học thuyết của Chân ngôn tông, coi vị này là một trong 13 vị Phật. Ngài cũng là hình tướng Kim cương lực sĩ (Kongo Rikishi) của Đại Nhật Như Lai. Ở Nhật Bản, vị thần này vừa thuộc về Phật giáo và khuynh hướng hòa đồng tôn giáo, kết hợp nhiều phương diện của Thần đạo và Phật giáo, sự phân biệt nhiều khi bị xóa mờ trong con mắt của đa số tín đồ(36).

Và các miêu tả về Bất Động Minh Vương ở Nhật Bản thường có xu hướng tuân theo mô tả trong Bất Không Quyên Sách thần biến chân ngôn kinh/Amoghapasakalparaja sutra và Thần chú Đức Đại Nhật Như Lai/Mahavairocana Tantra: cầm một sợi dây thừng và một thanh kiếm trong khi ngồi hoặc đứng trên viên bảo thạch hay một tảng đá (banjakuza) hoặc một đống đá chạm khắc (shitsushitsuza), với mái tóc bện buông xuống bên trái đầu(37). Ngài cũng có thể được miêu tả với một bông hoa sen - biểu tượng của sự giác ngộ - ở trên đầu (choren). Không giống như Bất Động Minh Vương Nam Á có tư thế sải bước truyền tải sự chuyển động và năng động, Fudo của Nhật Bản ngồi hoặc đứng thẳng, gợi ý sự bất động và cứng rắn(38). 

Thanh kiếm mà Ngài cầm được thể hiện với ngọn lửa cháy rực và đôi khi được mô tả chung chung như là “thanh kiếm báu” (hoken) hoặc “thanh kiếm kim cương chử” (kongo-ken), mô tả thực tế là chuôi kiếm có hình dạng giống như kim cương chử/vajra (kongo-sho). Nó cũng có thể được nói đến như là thanh kiếm kim cương chử ba ngạnh” (sanko-ken). Trong một số trường hợp, người ta thấy Ngài cầm “thanh kiếm Kurikara” (Kurikara-ken), một thanh kiếm thể hiện với vị vua rồng (naga) Kurikara (Phạn: Kulikala-raja hoặc Krkala-raja) cuộn quanh thanh kiếm. Quầng hay vầng hào quang rực lửa phía sau Bất Động Minh Vương thường được người Nhật biết đến như là “ngọn lửa Kim sí điểu/Garuda” (karura-en) theo tênloài chim thở ra lửa thần kỳ trong thần thoại Ấn Độ(39).

Có hai biến thể chính trong hình tượng của Bất Động Minh Vương ở Nhật Bản. Kiểu đầu tiên (có thể quan sát thấy trong những hình ảnh buổi đầu còn tồn tại ở Nhật Bản về vị thần này) cho thấy Ngài với đôi mắt mở to, sáng quắc, mái tóc thẳng bện thành từng hàng và hai chiếc răng nanh hướng về cùng một hướng; một bông hoa sen nằm ở trên đầu. Ngược lại, kiểu thứ hai (xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ IX và ngày càng phổ biến vào cuối thời kỳ Heian và Kamakura) miêu tả Bất Động Minh Vương với mái tóc xoăn, một mắt mở to và/hoặc nhìn lên trên, mắt còn lại nheo lại và/hoặc nhìn xuống dưới, một đặc điểm biểu tượng được biết đến như là tenchigan, “những con mắt cõi trời và cõi đất”. Hình tượng Bất Động Minh Vương mắt trái nhắm, mắt phải mở liếc nhìn được gọi là A-giá nhất nghễ. Nhất nghễ: một mắt liếc nhìn. Bất Động Minh Vương nhắm mắt trái, biểu thị sự mê vọng của thế giới sinh tử; mắt phải của Ngài liếc nhìn, biểu thị đoạn trừ một hoặc trong căn bản vô minh, hoặc biểu thị chiếu soi nhiễm tịnh không hai, tà chánh nhất như, hoặc biểu thị tất cả chúng sinh đều nhập vào một lý chữ a. Bí tạng bảo thược, thượng (Đại 77, 363 thượng) ghi: “A-giá nhất nghễ, gió nghiệp thọ đã dừng”(40). Tương tự như vậy, một trong những chiếc răng nanh của Ngài được thể hiện là hướng lên trên, còn chiếc còn lại hướng xuống. Ở trên tòa sen, hình tượng của kiểu thức này có thể có bảy búi tóc trên đầu(41). 

Mặc dù mắt trái liếc nhìn và răng nanh ngược của kiểu loại thứ hai cuối cùng bắt nguồn từ mô tả về Bất Động Minh Vương được đưa ra trong Thần chú Đức Đại Nhật Như Lai/Mahavairocana Tantra và bình luận của Nghi Hưng về tài liệu thư tịch (“bằng răng dưới [phải], Ngài cắn phần môi trên bên phải và bằng răng trái [trên], Ngài cắn] môi dưới nhô ra”), những thuộc tính này hầu như không có nơi các hình tượng của Trung Quốc và Nhật Bản trước đó(42). 

Đôi mắt và răng nanh không cân xứng của Bất Động Minh Vương được giải thích theo nghĩa bóng là biểu thị cả tính nhị nguyên và bất nhị của bản chất của Ngài (và của mọi thực tại): ví dụ, răng nanh hướng lên được giải thích là tượng trưng cho quá trình nâng cao hướng tới giác ngộ, với răng nanh hướng xuống tượng trưng cho sự hạ phàm của những chúng sinh giác ngộ xuống thế gian để dạy dỗ chúng sinh. Hai răng nanh cũng biểu trưng cho cõi của chư Phật và chúng sinh, âm và dương, nam và nữ, với tính bất nhị của hai cực đối lập này được thể hiện qua đôi môi mím chặt của Bất Động Minh Vương(43). 

Bất Động Minh Vương thường được miêu tả là có làn da đen hoặc lam (Sadhanamala miêu tả sắc da của Ngài “giống như hoa atasi (cây lanh)”, có thể là sắc vàng hoặc lam(44)), mặc dù đôi khi Ngài có thể được miêu tả bằng các sắc màu khác. Ví dụ, ở Tây Tạng, một biến thể về hình tượng Bất Động Minh Vương quỳ gối cho thấy Ngài có sắc trắng “giống như bình minh trên một ngọn núi tuyết phản chiếu vô số những tia ánh sáng(45)”. Ở Nhật Bản, một số hình tượng có thể miêu tả Bất Động Minh Vương nước da có sắc đỏ (Aka-fudo) hoặc vàng (Ki-fudo). 

Ví dụ nổi tiếng nhất về hình tượng Aka-fudo là một bức tranh được lưu giữ tại chùa Minh Vương/Myoo-in trên ngọn núi Koya (tỉnh Wakayama) theo truyền thống được cho là của nhà sư Thiên Thai tông thời kỳ Heian là Viên Nhân/Enchin. Theo truyền thuyết, Viên Nhân, lấy cảm hứng từ hình ảnh của Bất Động Minh Vương, đã vẽ bức tranh bằng máu của chính mình (do đó giải thích cho sắc đỏ của bức tranh), mặc dù các phân tích gần đây cho thấy rằng bức tranh thực sự có thể được tạo ra muộn hơn, vào thời kỳ Kamakura(46).

Hay trong một đoạn kinh của “Bất Động sứ giả Đà-la-ni Mật pháp” (Fudoshisha Darami Himitsu Ho), Ngài được mô tả có thân màu đỏ và màu vàng. Những ngọn lửa vây quanh thân Ngài tượng trưng những dục vọng rừng rực như lửa đốt cháy tâm can con người. Tuy nhiên, Bất động Minh Vương thường được biểu thị nhiều hơn với một thân hình xanh đậm, mang một Tăng bào để hở vai phải. Ngài đứng hoặc ngồi trên một tảng đá tượng trưng cho núi Meru trong thần thoại Ấn Độ và cũng tượng trưng cho quyết tâm không hề lay chuyển của Ngài. Đôi khi Ngài ngồi trên một chiếc ngai (hoặc tòa sen) trong tư thế Kim cương tọa (Vajrasana) hoặc, hiếm hơn, trong tư thế Thư nhàn vương giả (Rajalilasana). Một vòng hào quang lửa, đôi khi là hai vòng hào quang tròn, bao phủ toàn thân Ngài. Tóc Ngài dài để xõa xuống vai trái, khuôn mặt đầy vẻ hăm dọa, đôi chân mày nhíu lại, mắt trái nửa nhắm nửa mở, mắt phải đỏ rực. Hàm lộ hai răng nanh, cái chỉa xuống, cái chỉa lên, và cả hàm răng dưới cắm vào môi trên. Có rất nhiều hình tượng dữ dội của vị thần này được thể hiện, trong khi có những nét chung giống nhau, tuy nhiên có thể biến thiên ở một vài chi tiết(47).

Trong khi đó, bức tranh Ki-fudo nổi tiếng nhất được lưu giữ tại chùa Phượng Hoàng/Mii-dera (Onjo-ji) dưới chân núi Hiei ở tỉnh Shiga và được cho là dựa trên một hình ảnh khác mà Viên Nhân đã nhìn thấy khi đang tu tập khổ hạnh vào năm 838. Theo truyền thống, bức tranh Ki-fudo của chùa Phượng Hoàng ban đầu chỉ được thiết cho các vị thầy Mật tông (A-xà-lê/Acarya) trong các nghi lễ nhập môn và những người khác không nhìn thấy được, mặc dù đã có những bản sao được tạo tác. Một bản sao như vậy, tạo ra vào thế kỷ XII, được lưu giữ tại Manshu-in ở Kyoto(48). 

Bất Động Minh Vương thường được mô tả với một đầu và hai cánh tay, mặc dù một số bức chân dung cho thấy Ngài có nhiều đầu, tay hoặc chân(49). Ở Nhật Bản, hình tượng Bất Động Minh Vương có bốn cánh tay được sử dụng trong các nghi lễ khuất phục và nghi lễ xoa dịu cõi đất (anchin-ho); hình dạng bốn tay này được xác định trong một tài liệu thư tịch là “vị chúa tể của các loại/hạng [của những vị thần] khác nhau”(50). Một hình ảnh biểu trưng được gọi là “Ái Nhiễm Minh Vương/Ragaraja hai đầu” (Ryozu Aizen hoặc Ryoto Aizen) cho thấy Bất Động Minh Vương kết hợp với vị Minh Vương Ái Nhiễm(51). 

Thân phẫn nộ biến hình của Minh Vương Bất Động trong Mật giáo còn được gọi là Thắng Quân Bất Động. Thắng Quân nghĩa là tự tại. 

Theo Thắng Quân Bất Động Minh Vương tứ thập bát sứ giả bí mật thành tựu nghi quỹ(52) thì vị Minh Vương này từ tâm của Đại Nhật Như Lai sinh ra, là phân thân của Ngũ Minh Vương. Toàn thân vị Minh Vương này màu cam, nhướng mày trừng mắt, cong mình đứng trên tảng đá báu. Thân Ngài mặc áo đỏ, lưng nghiêng, trên lưng quấn một cái khố, mặt bên trái có một chùm tóc rũ xuống đến mang tai, mắt trái hơi nghiêng, tay trái cầm dây tơ, tay phải cầm kiếm, đầu kiếm hình lá sen. Vị Minh Vương này hiện thân Tứ thập bát sứ giả để thủ hộ hành giả. Tứ thập bát sứ giả gồm 24 vị sứ giả bên trái mang ý nghĩa “phát tâm tu hành” và 24 vị sứ giả bên phải mang ý nghĩa “tu quả thành Phật”. Về đạo tràng quán tu pháp, các tác pháp như lược bố tự pháp, hộ thân pháp, ấn minh (ấn tướng và chân ngôn) của tôn vị này, cho đến hình tượng của Tứ thập bát sứ giả đều có nói rõ trong Thắng Quân Bất Động Minh Vương tứ thập bát sứ giả bí mật thành tựu nghi quỹ(53).

Biến tướng của Bất Động Minh Vương là Câu Lợi Ca La Long Vương mang hình tượng đứng trên tảng đá nuốt thanh kiếm, nên tục gọi là Câu Lý Ca La Bất Động, Câu Lý Kiếm. Đó chính là Câu Lợi Ca La Long Vương hay Câu Lợi Ca La, Phạn: Kulikah, Hán dịch: Tôn sắc, còn gọi Câu Lý Ca Long Vương, Câu Lợi Già La Long Vương, Cổ Lực Ca Long Vương, Củ Lệ Già La Long Vương.

Ngoài hình tượng trên, Câu Lợi Ca La Long Vương còn có những hình tượng như con rắn và quấn quanh thanh kiếm, bao quanh thanh kiếm có ngọn lửa cháy, trên trán có một sừng, trên kiếm viết chữ A. Nếu biến thành người thì Câu Lợi Ca La Long Vương mặt mày dữ dằn, mặc giáp trụ như Quảng Mục Thiên Vương đứng trên núi Kim Cang, tay trái chống nạnh cầm sợi dây, tay phải co lại cầm thanh kiếm, trên đỉnh đầu đặt con rồng nằm cuộn tròn. Tôn tượng hình người hiện nay không còn, phần nhiều truyền bá tượng rồng quấn quanh thanh kiếm.

Theo kinh Câu Lợi Ca La đại long thắng ngoại đạo phục đà-la-ni, có lần Bất Động Minh Vương tranh luận với các luận sư ngoại đạo ở cõi trời Sắc Cứu Cánh, hiện tất cả các thứ thần biến. Khi Minh Vương biến ra thanh kiếm trí hỏa, vị thượng thủ ngoại đạo là Trí Đạt cũng biến ra thanh kiếm trí hỏa; kiếm trí hỏa của Minh Vương lại biến thành đại long Câu Lợi Ca La nuốt thanh kiếm trí hỏa của ngoại đạo, như hai vạn ức tiếng sấm nổ cùng một lúc, Ma vương ngoại đạo nghe đến đều khiếp sợ mà bỏ tất cả tà kiến. Hành giả thờ tôn vị này làm Bản tôn để tu pháp thì dứt trừ được bệnh hoạn, ma chướng(54).

Hình Tam-muội-da là cây kiếm bén và sợi dây lụa. Kiếm sắc giơ cao ở tay phải, thân kiếm có Câu Lợi Ca La Long Vương quấn quanh, gọi là Câu Lợi Ca La kiếm. Kiếm sắc biểu thị trí Phật, dùng kiếm trí tuệ chặt đứt mọi căn nguyên phiền não của chúng sinh, biểu thị đầy đủ công năng tiêu diệt đoạn trừ tam độc: tham, sân, si là ba thứ độc hại đối với trí tuệ. Sợi dây biểu thị phiền não nghiệp chướng ở tay trái có thể trói buộc tất cả những kẻ ỷ mạnh làm càn, những tà lực và ngăn ngừa chúng làm hại, biểu thị dùng thòng lọng tứ nhiếp dẫn vào vô thượng Bồ-đề, dùng để trói chặt mọi ác ma. Kiếm và dây tượng trưng cho sự hàng phục tất cả tà ma, dẫn chúng sinh từ cõi mê về với Phật pháp, tức dùng kiếm trí đoạn trừ các loại trói buộc mà sinh nghĩa đại trí(55). 

Ngọn lửa sau lưng Ngài có thể thiêu đốt hết thảy các thứ phiền não hay đốt cháy mọi dục vọng. Đó là ánh lửa trí tuệ, những ngọn lửa lớn cháy mãnh liệt này được gọi là Gia Lâu La Viêm. 

Do đó, tất cả các hình tướng đó đều là để biểu hiện đức đại bi của Ngài(56).

Ý NGHĨA HÌNH TƯỢNG

Ngồi trên bảo tọa sắt

Tượng trưng cho tâm Bồ-đề không dao động, có nghĩa đại định, đại đức.

Ngồi trên tảng đá màu xanh đen

Tượng trưng có thể sinh ra đức bảo của Phật, cũng tượng trưng hàng phục tứ ma.

Thân màu xanh đen

Màu xanh tượng trưng cho pháp tính, màu đen tượng trưng cho phiền não vô minh. Màu xanh đen biểu thị pháp tính và vô minh không tách rời, phiền não tức Bồ-đề.

Ngồi bán kiết-già

Biểu thị dùng chính đạo, chính trí hàng phục tà đạo. 

Ở trong lửa tam-muội

Biểu thị lấy lửa đại trí thiêu sạch tất cả phiền não, tội ác. 

Hình dáng đồng tử

Tượng trưng cho tâm Bồ-đề thanh tịnh, không có vết nhơ.

Bảy búi tóc

Tượng trưng cho bảy giác chi là trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, niệm, định, xả.

Bên trái rũ xuống một lọn tóc

Là tướng nô bộc, biểu thị trụ trong đại bi, rủ lòng từ bi đến tất cả chúng sinh.

Trên trán có nếp nhăn lượn sóng

Biểu thị dùng nước trí tuệ bình đẳng để quán đỉnh thành Phật. 

Răng ở bên phải nhô ra ngoài

Tượng trưng lấy trí tuệ để hàng phục thiên ma.

Môi bên trái lật ra ngoài

Tượng trưng lấy từ bi để thu hút chúng sinh.

Nhắm mắt trái 

Biểu thị Phật trí duy nhất, cũng có nghĩa là chỉ sinh tử mê vọng.

Mắt phải liếc nhìn

Biểu thị đoạn trừ phiền não, tội ác của chúng sinh và quả báo thọ mệnh của họ. Một khi Bất Động Minh Vương liếc mắt, nghiệp thọ đã định. 

Dùng rắn làm trang sức

Biểu thị trừ bỏ lòng sân, căn bản của phiền não.

Trang sức là năm đầu lâu và Phật Bất Động

Biểu thị tiêu trừ tất cả ác chướng.

4. Quyến thuộc của Bất Động Minh Vương

Bất Động Minh Vương đôi khi được mô tả có một đoàn tùy tùng gồm những người hầu cận, số lượng của họ thay đổi tùy theo các nguồn tài liệu thư tịch, thường là hai hoặc tám người nhưng đôi khi là 36 (theo kinh Thánh Bất Động, Bất Động Minh Vương có 36 đồng tử làm người hầu như Căng-ca-la, Chế-tra-ca, Bất Động Tuệ, v.v.) hay thậm chí 48 người (theo Thắng Quân Bất Động Minh Vương tứ thập bát sứ giả bí mật thành tựu nghi quỹ thì quyến thuộc của Ngài có 48 vị sứ giả từ Câu Lý Ca La Long Vương cho đến tất cả các thần vương)(57). Những người này đại diện cho các nguyên tố, lực lượng chưa thể chế ngự của tạo hóa(58). 

Trong đó nổi tiếng nhất là Bát đại đồng tử. Tên của Bát đại đồng tử có rất nhiều giả thuyết, thông thường, tên gọi của họ như sau:

Tuệ Quang đồng tử: tượng trưng cho tâm Bồ-đề, trí tuệ Đại viên kính của bộ Kim cương, do Phật A Súc hóa thành.

Tuệ Hỷ đồng tử: tượng trưng cho phúc đức, trí tuệ Bình đẳng tính của bộ Bảo, do Bảo Sinh Phật hóa thành.

A Nậu Đạt đồng tử: tượng trưng cho trí tuệ, trí tuệ Diệu quán sát của bộ Hoa sen, do Phật Vô Lượng Thọ hóa thành.

Trì Đắc đồng tử: tượng trưng sự tinh tiến, trí tuệ Thành sở tác của bộ Yết-ma, do Phật Bất Không Thành Tựu hóa thành.

Ô Câu Bà Già đồng tử: tượng trưng cho Bồ-đề, do Kim Cương Ba-la-mật Bồ-tát hóa thành.

Thanh Tịnh Tỳ-kheo đồng tử: tượng trưng phúc đức, do Bảo Ba-la-mật Bồ-tát hóa thành.

Quan/Căng Hạt La đồng tử (Kimkara): tượng trưng cho từ bi, do Pháp Ba-la-mật Bồ-tát hóa thành. 

Chế Tra Già đồng tử (Cetaka): tượng trưng cho phương tiện, do Yết-ma Ba-la-mật Bồ-tát hóa thành(59).

Hay tám đồng tử quyến thuộc của Bất Động Minh Vương trừ Căn-yết-la, Chế-tra-ca là hai đồng tử đứng hầu, còn có sáu đồng tử như: Bồ-tát Huệ Quang, Bồ-tát Huệ Hỷ, Bồ-tát A-mậu-đạt-la, Bồ-tát Chỉ Đức, đồng tử Ô-câu-bà-nga, Tỳ-kheo Thanh Tịnh(60).

Theo kinh văn Butsuzo-zu-I và Nihon Butsuzo Zuzetsu thì tám đồng tử đó là:

Eko: Mặc Tăng bào màu sáng với một khăn quàng màu thiên thanh, vai phải để trần hoặc che kín, ngồi hay đứng, tay phải cầm kim cương chử ba chỉa, tay trái cầm một bó hoa sen đỡ lấy một viên ngọc như ý hoặc một đĩa mặt trời.

Anokuta: Cưỡi trên con kỳ lân, hoặc đứng với một mũ miện mang hình phượng hoàng, kim cương chử nơi tay phải, hoa sen nơi tay trái.

Eki: Đỏ, vẻ mặt khả ái, tay phải cầm ngọn giáo hay đinh ba, tay trái cầm ngọc như ý.

Shitoku: Giống Eki nhưng mang giáp trụ với một phương thiên họa kích và một ngọc như ý trong tay.

Vkubaga: Tóc lởm xởm với một kim cương chử trên đầu và trong tay phải.

Shojobiku: Ăn mặc như nhà sư, đầu cạo trọc, răng lòi xỉ, một kim cương chử ba chỉa trong tay phải, và một cuộn kinh sách nơi tay trái.

Kongara: Một đứa bé trần truồng hoặc quấn một khăn quàng màu thiên thanh, mặt điềm đạm hoặc tươi cười, mang mũ miện hoa sen, tóc đôi khi xoăn. Biểu thị riêng rẽ, đôi khi cậu bé ngồi trên lưng sư tử bước trên các đóa sen (và lúc đó dễ bị lẫn lộn với Văn Thù Bồ-tát). Luôn luôn được đặt bên tay trái của Bất Động. Hai tay trong thế Hiệp chưởng ấn, với hoặc không có một kim cương chử đặt bên trên, hoặc cầm thanh gươm và sợi dây.

Seitaka: Một đứa bé trần truồng hoặc quấn một khăn quàng màu thiên thanh và một quần ngắn, mặt dữ dằn, tóc tai bờm xờm. Thường ở bên phải của Bất Động. Đôi tay khoanh chéo trước ngực, hoặc cầm gậy nơi tay phải, cầm kim cương chử ba chỉa nơi tay trái.

Cũng nên lưu ý rằng Bất Động Minh Vương trong hình tướng trẻ thơ thường bị lẫn lộn với Seitaka, và đôi khi Ngài được thấy cưỡi trên một sư tử, với đám đồng tử vây quanh(61).

Hai cậu bé hầu cận hay dōji thường được miêu tả nhất trong hình tượng mang tính biểu trưng của Nhật Bản là Căng Yết La/Kimkara (là hàng cung kính có tâm nhỏ bé) (Kongara-doji ) và Chế Tra Ca/Cetaka (hàng có tính ác khó nói chuyện) (Seitaka-doji), cũng xuất hiện như hai người cuối cùng trong danh sách tám doji thân cận của Bất Động Minh Vương(62); đôi khi họ được coi là hóa thân của Bất Động Minh Vương. Cả hai được cho là tượng trưng cho cả bản chất Pháp và sự vô minh, và được cho là đảm trách điều thiện và điều ác. Kimkara và Cetaka đôi khi cũng được diễn giải như là sự biến đổi hoặc hiện thân của chính Bất Động Minh Vương. Theo một nghĩa nào đó, họ phản ánh đặc điểm ban đầu của Bất Động Minh Vương là người hầu cận của Đại Nhật Như Lai. Thật vậy, bản chất phục tùng/lệ thuộc của họ được phản ánh trong tên gọi (ví dụ Cetaka có nghĩa là “nô lệ”) và búi tóc trên đầu của họ, dấu hiệu của những người bị đày và nô bộc. Trong các tài liệu thư tịch khác, họ cũng được mô tả như là sự biểu thị của Quán Thế Âm và Kim Cương Thủ hoặc là sự biến đổi của con rồng Kurikara, đôi khi bản thân nó được coi là một trong những hiện thân khác của Bất Động Minh Vương(63). 

Căng Yết La/Căng Hạt La đồng tử (nghĩa là thuận theo, cung kính), Phạn: Kikara, còn gọi: Căng Yết Lạc đồng tử, Khẩn Yết La đồng tử, Kim Ca La đồng tử. Thị giả, đứng hầu bên trái của Bất Động Minh Vương. Là 1 trong 5 sứ giả của Bất Động Minh Vương, 1 trong 8 đại đồng tử quyến thuộc của Thần Shiva trong thần thoại Ấn Độ. Hình tượng của đồng tử này màu da trắng, tóc rũ xuống vai, đội mũ hoa sen, hai tay chắp lại đầy tôn kính, giữa 2 ngón cái và 2 ngón trỏ có cầm chày độc cổ/chùy một nhánh; mặc áo cà-sa cõi trời rất đẹp, đeo rất nhiều trang sức trang nghiêm. Ấn đồng tử là ấn chắp tay hình hoa sen. Chân ngôn: Án (om) đạt-lỗ-ma (dharma, pháp) căng-yết-la (kinkara) để-sắt-tra (tista, phát khởi) nhật la (jra)(64).

Chế Tra Ca/Chế Tra Già đồng tử, Phạn: Cetaka; Hán âm: Chế Thích Gia, Chế Đa Da, Thế Đa Ca, Phiến Để Ca; Hán dịch: Tức tai, Phước đức tụ thắng. Từ Chế-tra-ca, Hán dịch: Nô bộc. Đây là từ chỉ chung cho các sứ giả trong Mật giáo. Từ này còn có nghĩa là người có tính xấu khó tìm được tiếng nói chung. Vị thị giả bên phải Bất Động Minh Vương trong Mật giáo, 1 trong 5 sứ giả của Bất Động Minh Vương, 1 trong 8 đại đồng tử.

Theo Thánh Vô Động Tôn nhất tự xuất sinh bát đại đồng tử bí yếu pháp phẩm, hình tượng của vị này là hình đồng tử, màu da như hoa sen đỏ, đầu kết 5 búi tóc (một búi tóc giữa đỉnh đầu, một búi ở trên trán, một búi sau đầu, còn hai búi ở bên phải và bên trái) tiêu biểu cho ngũ phương ngũ trí, tay trái cầm chày kim cang, tay phải cầm gậy/quyền trượng kim cang, vì là thần có lòng sân, tính xấu, nên không mặc áo cà-sa, chỉ khoác áo trời ở phần vai; ấn khế là Ngoại phược ngũ cổ ấn, chân ngôn: Án yết lỗ ma chế tra ca hống hống phát tra nam.

Theo phẩm Thành tựu chế Thích-ca trong kinh Bất Không Quyên Sách đà-la-ni, vị thần này có hình dạng đồng tử hoan hỷ do Bồ-tát Quán Tự Tại hóa hiện ra. Vị này cùng đồng tử Căng Yết La theo hầu hai bên Bất Động Minh Vương(65).

Hai doji đáng chú ý khác là Matijvala (Eko-doji ) và Matisadhu (Eki-doji), hai vị hầu cận đầu tiên trong tám vị đại đệ tử của Bất Động Minh Vương. Matijvala được miêu tả là có màu trắng và cầm một chày kim cương ba ngạnh ở tay phải và một bông hoa sen có đỉnh là đĩa mặt trăng ở tay trái, trong khi Matisadhu có màu đỏ và cầm một cây đinh ba ở tay phải và một viên ngọc như ý (cintamai) ở tay trái. Tám vị đệ tử tượng trưng cho tám hướng, với Matijvala và Matisadhu lần lượt đại diện cho hướng Đông và hướng Nam(66). 

Nhưng trong các mạn-đà-la của Nhật Liên tông, Bất Động Minh Vương được biểu thị không có đệ tử nào bên mình. Bởi vì Ngài được coi là người thanh tẩy ưu việt nhất. Ngài cũng thường được liên kết với các thác nước - một yếu tố quan trọng trong việc thanh tẩy theo nghi lễ ở Nhật Bản. Bởi vậy, hình tượng Ngài thường được tạc gần các thác nước. Một cách tượng trưng, Bất động Minh Vương được biểu thị bởi thanh kiếm với con rồng quấn quanh, cắn lấy mũi kiếm. Hình tượng này, được gọi là Kurikara Fudo (Câu Lợi Già La Bất Động) được cho là linh nghiệm trong việc phòng ngừa tai trời ách nước. Trong số các ngôi chùa thờ phụng Ngài, chùa Narita Fudo ở thành phố Narita và Meguro Fudo ở Tokyo là danh tiếng nhất(67).

Fudo Myoo (Achala Vidyaraja), thế kỷ XII, Nhật Bản, hiện vật Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ

Fudo Myoo (Achala Vidyaraja), thế kỷ XII, Nhật Bản, hiện vật Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ

5. Kinh văn liên quan đến Bất Động Minh Vương

Như đã lưu ý ở trên, Bất Động Minh Vương xuất hiện trong Bất Không Quyên Sách thần biến chân ngôn kinh/Amoghapasakalparaja sutra và Đại Nhật kinh/Vairocanabhisabodhi Sutra. Với tư cách là Candarosanahoặc Candamaharosana, Ngài là vị thần chính của Candamaharoaaaa Tantra và được mô tả trong Sadhanamala.

Truyền thống Phật giáo Mật tông của Nhật Bản và Tu nghiệm đạo cũng sử dụng các kinh ngụy tác sau đây về Bất Động Minh Vương:

- Kinh Sho-Mudo-son daiifunnuo himitsu darani kyo

Kinh văn gồm bài thuyết pháp về Bất Động Minh Vương do Bồ-tát Kim Cương Tát Đỏa (được xác định ở đây là Phổ Hiền Bồ-tát) truyền cho Văn Thù Sư Lợi, đặt trong “Đại Nhật Như Lai hội”. Kinh văn mô tả Bất Động Minh Vương giống hệt với Pháp thân/Dharmakaya tràn ngập khắp nơi, “[không] có nơi cư trú cố định, mà [trú ngụ] trong trái tim của chúng sinh hữu tình”.

- Aryacala sutra (Bussetsu Sho-Fudo kyo)

Một phiên bản tóm tắt của kinh văn trên như sau:

Vào thời điểm đó, trong hội [của Đại Nhật Như Lai] có một vị Minh Vương vĩ đại.

Vị Minh Vương vĩ đại này có quyền năng uy nghi (daiiriki). Có đức hạnh từ bi (daihi toku), Ngài hiện ra trong dạng thức màu xanh đen. Có đức tính của sự tĩnh lặng (daijo toku), Ngài ngồi trên một tảng đá rắn như kim cương. Có trí tuệ vĩ đại (daichie), Ngài biểu thị những ngọn lửa lớn. Ngài vung thanh kiếm trí tuệ vĩ đại để tiêu diệt lòng tham, sự ngu dốt và sự hận thù. Ngài cầm lưới tam muội để trói buộc những kẻ khó điều phục. Bởi vì Ngài là Pháp thân vô hình đồng nhất với hư không, Ngài không có nơi ở cố định; nơi ở duy nhất của Ngài là trong trái tim của chúng sinh hữu tình. Tuy tâm và sở thích của chúng sinh khác nhau, nhưng tùy theo mong muốn của mỗi người, Ngài ban phước lành (riyaku) và ban cho bất cứ điều gì được thỉnh cầu. Vào thời điểm đó, đại chúng nghe kinh này, rất vui mừng, hoan hỷ tiếp nhận và thực hành/tu tập.

Kinh văn này thường được viết thêm hai bài kinh tụng những danh xưng/tên gọi các hầu cận của Bất Động Minh Vương (doji), “36 doji” (sanjuroku dōji ) và “tám đại doji” (hachi daidoji). 

Và kinh Keishu Sho-Mudo-son himitsu darani kyo

6. Chủng tử và chân ngôn

Chủng tử/bija hoặc các âm tiết hạt giống được sử dụng để biểu thị Bất Động Minh Vương trong Phật giáo Nhật Bản là ham và hammam, âm tiết sau là sự kết hợp của hai chủng tử cuối cùng trong chân ngôn của Ngài: ham mam(68). Ham đôi khi bị nhầm lẫn với hum có vẻ ngoài tương tự, khiến một số tác giả nhầm lẫn Bất Động Minh Vương với các vị thần khác(69). Các âm tiết được viết bằng hệ thống chữ Siddham (còn được gọi là Tất Đàm, là một hệ chữ viết cổ của tiếng Phạn, được sử dụng để ghi lại kinh điển Phật giáo ở Ấn Độ cổ đại) và thường được đọc là kan và kanman.

Ba chân ngôn về Bất Động Minh Vương được coi là chuẩn ở Nhật Bản. Chân ngôn được biết đến rộng rãi nhất, bắt nguồn từ Thần chú Đức Đại Nhật Như Lai/Mahavairocana Tantravà được biết đến rộng rãi như là “Chân ngôn của sự trợ giúp từ bi” (jikushu hoặc jikuju), phát xuất từ Để Lý Tam-muội-da Bất Động Tôn Thánh giá niệm tụng bí mật pháp, trung. Chân ngôn như sau: 

Phạn

Phát âm Chân ngôn tông

Phát âm Thiên Thai tông

Bản dịch

Namah samanta vajranam canda-maharosana/maharosama sphoaya/spotaya hum trat ham mam.

Nomaku sanmanda bazarada(n) senda(n) makaroshada sowataya un tarata kan man. 

Namaku samanda basaranan senda makaroshana sowataya un tarata kan man. 

Tôn kính lạy các vị Kim cang/Vajra toàn giác! Hỡi đấng hung bạo của cơn thịnh nộ to lớn (canda-maharosana), hãy hủy diệt! Hum trat ham mam.

Ý nghĩa: Quy mệnh, phổ biến chư Kim cương, bạo ác, đại phẫn nộ, phá hoại, hum, kiên cố, hammam (chủng tử).

Bên cạnh đó, “Chân ngôn ngắn” (shoshu) của Bất Động Minh Vương còn được gọi là Bất Động Tôn nhất tự tâm chân ngôn hay Tâm chú của Bất Động Minh Vương - cũng được tìm thấy trong Thần chú Đức Đại Nhật Như Lai, như sau:

Phạn

Phát âm Chân ngôn tông

Phát âm Thiên Thai tông

Bản dịch

Nama samanta vajranam ham. 

Nomaku sanmanda bazaradan kan. 

Namaku samanda basaranan kan. 

Tôn kính các Đức Kim cang/Vajra toàn giác! Ham.

Ý nghĩa: Quy mệnh, phổ biến chư Kim cương, ham (chủng tử).

Hai chú này đều trích từ phẩm Phổ tụng chân ngôn tạng trong kinh Đại Nhật 2.

Bài dài nhất trong ba bài là “Đại chú” của Bất Động Minh Vương, còn được gọi là “Hỏa giới chú” (kakaishu/kakaiju) phát xuất từ phẩm Kim cang thủ quang minh quán đảnh, kinh Tối thắng lập ấn Thánh Vô Động Tôn đại oai nộ vương niệm tụng nghi quỹ pháp

Phạn

Phát âm Chân ngôn tông

Phát âm Thiên Thai tông

Bản dịch

Namah sarva-tathagatebhyah sarva-mukhebhyah sarvatha trat canda-maharosana kham kha he khahe (hoặc khahi khahi ) sarva-vighnahum trat ham mam.

Nomaku saraba tatagyateibyaku saraba bokkeibyaku sarabata tarata senda makaroshada ken gyaki gyaki saraba bikin(n)an un tarata kan man.

Namaku saruba tatagyateibyaku saruba mokkeibyaku sarubata tarata senda makaroshana ken gyaki gyaki saruba bikinan un tarata kan man.

Tôn kính tất cả chư vị Như Lai, các cánh cửa hiện diện khắp mọi nơi, ở khắp mọi hướng! Trat. Hỡi kẻ hung bạo của cơn thịnh nộ lớn! Kham.Hãy nhổ tận gốc, nhổ tận gốc mọi chướng ngại! Hum trat ham mam. 

Một chân ngôn khác liên quan đến vị thần là Om canda-maharosana hum phat, được tìm thấy trong Siddhaikavira Tantra. Tài liệu thư tịch mô tả nó là “vua của các chân ngôn” xua tan mọi điều xấu xa và ban cho “bất cứ điều gì mà người theo Chân ngôn thừa/Mantrayana mong muốn”(70). 

7. Pháp tu

Mật giáo lấy Bất Động Minh Vương làm Bản tôn, làm pháp tu cầu đảo được dứt tai họa, tăng lợi ích được gọi là Bất Động pháp(71).

Bản tôn pháp của Bất Động Minh Vương có trình tự tu hành khá giống với các Bản tôn khác, điều tương đối khác biệt là, cần phải quán tưởng làm lễ quán đỉnh cho Bản tôn. 

1. Chuẩn bị trước khi quán tưởng

Quy y, phát tâm Bồ-đề, Tứ vô lượng tâm, sau đó bắt đầu quán tưởng.

2. Quán tưởng Bản tôn hiển hiện

Quán tưởng khoảng không trước mặt hoặc trên đỉnh đầu, xuất hiện chữ “Bam” màu trắng, biến thành đóa hoa sen nở màu đỏ trắng hoặc màu phớt hồng, bên trong có chữ “Ram” màu đỏ, chữ này biến thành nhật luân màu đỏ. Trên nguyệt luân có một chữ “Hum” màu xanh lam, hóa thành chùy kim cương màu xanh lam, phần giữa chùy có nhật/nguyệt luân nhỏ, bên trên lại có chữ “Hum” nhỏ. Chùy kim cương trong phút chốc biến thành Bất Động Minh Vương.

3. Quán tưởng hình tượng của Bản tôn

Quán tưởng thân thể của Bất Động Minh Vương hiện ra màu xanh lam, có một mặt hai cánh tay, hai mắt to và tròn, trợn trừng nhìn khắp bốn phía; tóc, râu và lông mày đều là màu vàng kim, dựng ngược; răng trên cắn môi dưới, lộ ra những răng nanh nhọn hoắt; tay phải giơ cao, cầm một thanh kiếm sắc; tay trái cầm thừng kim cương để trước ngực; chân phải gập lại, chân trái duỗi ra, dưới chân dẫm thiên thần vòi voi và thiên thần tự tại; trên người trang sức rất nhiều bảo vật, thân dưới khoác da hổ, quanh thân được bao bọc bởi lửa trí tuệ. Từ trên cơ thể của Bất Động Minh Vương hóa ra hàng nghìn hàng vạn phẫn nộ tôn, hình ảnh của họ giống Bất Động Minh Vương, trên người có lửa vây quanh, bay ra trừ mọi chướng nạn.

4. Quán tưởng làm lễ quán đỉnh cho Bản tôn

Quán tưởng giữa tim Bất Động Minh Vương có một đóa hoa sen, trong hoa sen có chữ “Ram” màu đỏ, chữ này biến thành nhật luân, bên trên có một chữ “Hum” dựng đứng. Chữ “Hum” phát ra ánh hào quang, chiêu thỉnh các thần trí tuệ mười phương đất Phật đến. Quán tưởng cúng dường các chư tôn, thỉnh cầu chư Phật làm lễ quán đỉnh cho Bất Động Minh Vương. Tụng niệm thần chú quán đỉnh: “Om Abhikenza Dumom Sarva Tathagatha”. Ý nghĩa của câu thần chú là: “Thỉnh cầu Phật thánh làm lễ quán đỉnh, cam lồ làm đầy toàn thân, tịnh trừ tất cả bụi bẩn, chỉ còn lại cam lồ tràn ngập chảy lên đỉnh đầu, hóa thành vật trang trí trên đỉnh đầu của Bất Động Như Lai”. Quán tưởng các thần trí tuệ ở mười phương cầm bảo bình đổ ra cam lồ làm lễ quán đỉnh cho Bất Động Minh Vương. Giọt cam lồ vừa tràn ra từ đỉnh đầu của Ngài, liền hóa thành một đầu Phật nhỏ, giống như một vật trang sức trên đỉnh đầu Bản tôn.

5. Tụng niệm chân ngôn của Bản tôn

Tụng niệm chân ngôn của Bất Động Minh Vương, đồng thời quán tưởng Bản tôn có chủng tử tự và chú luân của Ngài, sinh ra hàng nghìn hàng vạn thân Bất Động Minh Vương nhỏ, tiêu trừ tất cả ma chướng từ trước tới nay; quán tưởng chủng tử tự và chú luân phát ra ánh hào quang màu đỏ, đốt sạch tất cả tội lỗi, bệnh hoạn và ma chướng.

Quán tưởng giữa tim mình có hoa sen, nhật luân và chủng tử tự của Bất Động Minh Vương, xung quanh có chân ngôn của Bất Động Minh Vương, xoay vòng thuận chiều kim đồng hồ, hình thành chú luân, chú luân thẳng đứng, mặt chữ hướng về tâm chữ. Đồng thời tụng niệm chân ngôn của Bất Động Minh Vương. Cần phải chú ý thêm, chủng tử tự và chân ngôn đều có màu xanh lam, nhưng ánh hào quang do chúng phát ra lại là màu đỏ.

6. Hồi hướng

Cuối cùng, tụng niệm văn hồi hướng: “Nhờ công đức này nguyện nhanh chóng thành tựu cảnh giới Bất Động Vương. Và mong tất thảy các chúng sinh an trụ cùng trong cảnh giới đó”(72).

Y theo phẩm Tối thắng lập ấn Thánh Vô Động Tôn đại oai nộ vương niệm tụng nghi quỹ pháp trong kinh Kim cang thú quang minh quán đảnh mà tu, ngoài 18 pháp đạo hạnh còn tu thêm 19 loại quán tướng, 14 khế ăn căn bản, 19 Bố-tự quán. 19 loại quán tướng là:

1. Quán bản tôn là hóa thân của Đại Nhật Như Lai, làm sứ giả của Như Lai, chấp tác các công việc.

2. Quán 4 chữ chân ngôn A, Lộ, Hàm, Mâu, tiêu biểu 4 bí mật của Như Lai. Ba đời chư Phật do đây mà hiện 3 thân, thành Đẳng chánh giác.

3. Quán thường trụ Hỏa sinh tam-muội đốt cháy tất cả cấu chướng.

4. Quán thị hiện hình đồng tử trên vâng theo lời dạy của chư Phật giúp đỡ cung phụng hành giả, dưới hóa độ chúng sinh và thương giúp các loài.

5. Quán đảnh có 7 búi tóc, biểu thị Thất giác chi.

6. Quán bím tóc rũ xuống bên trái đầu, tượng trưng từ bi.

7. Quán trán có nếp nhăn, tượng trưng suy nghĩ lo buồn trong 6 đường.

8. Quán mắt trái nhắm lệch một bên, tượng trưng che lấp đường tà, khiến vào Nhất thừa.

9. Quán hàm răng dưới cắn lấy môi trên, răng lộ ra ngoài, dùng sức từ dọa ma.

10. Quán miệng ngậm lại, diệt lời hý luận.

11. Quán tay phải cầm kiếm, tượng trưng cho sự diệt trừ phiền não tham, sân, si.

12. Quán tay trái cầm dây tơ, trói buộc kẻ không hàng phục.

13. Quán ăn miếng ăn thừa của hành giả, trượng trưng ăn tập khí vô minh của chúng sinh đời sau.

14. Quán ngồi ở tảng đá lớn, biểu thị trấn nhiếp nghiệp chướng nặng nề của chúng sinh khiến trở thành tâm Bồ-đề thanh tịnh. 

15. Quán sắc xấu xa đen xanh, chỉ tướng điều phục.

16. Quán niệm phẫn nộ nhanh chóng, chỉ tướng oai mãnh.

17. Quán khắp thân có ngọn lửa Ca Câu La, biểu thị trí hỏa của chim đại bàng cánh vàng có thể ăn rồng.

18. Quán biến làm Câu Lợi Ca La Long Vương, biểu thị kiếm trí tuệ có thể dẹp sạch tham, sân, si.

19. Quán biến làm 2 đồng từ Căn Yết La, Chế Tra Ca, biểu thị thuận chánh không thuận tà.

14 ấn căn bản, tức quán Bản tôn có tất cả 14 loại ấn căn bản: Độc xử ấn, Bảo sơn ấn, Đầu mật ấn, Nhãn mật ấn, Khẩu mật ấn, Tâm mật ấn, Gia trì ấn, Sư tử phấn tấn ấn, Hỏa diệm ấn, Hỏa luân ấn, Thương khư ấn, Kiệt nga ấn, Quyên sách ấn, Tam cổ Kim cang ấn.

19 Bố-tự quán, tức quán 19 loại chân ngôn được sắp xếp ở thân hành giả, dùng tự thân làm Thánh tôn. Đó là chân ngôn an trí đảnh tướng: Nẵng mạc tát phạ đát tha nghiệt để tỳ được tát phạ mục khế tỳ dược tát phụ tha án a tả la tán noa khiếm ở trên đảnh, quy mạng hí dựngtrên đầu, quy mạng khí bên trái đầu, quy mạng hám ở trán, quy mạng hí ở hai tai, quy mạng đát la trá ở hai mắt, quy mạng hồng ở mũi, quy mạng hám ở đầu lưỡi, quy mạng mãng ở hai vai, quy mạng mâu ở cổ họng, quy mạng chiêm ở hai vú, quy mạng mãn ở tim, quy mạng trá ám ở hai bên hông, quy mạng trá án ở lưng, quy mạng trá ở hai bắp vế, quy mạng hác ở hai đùi, quy mạng hám ở hai đầu gối, quy mạng hám ở hai chân. Do quán tưởng này, thân hành giả thành tựu tướng tốt lành của Bản tôn, cùng với Bản tôn một thể không hai.

Hơn nữa, y theo pháp Bất Động sứ giả đà-la-ni bí mật, lấy Bất Động Minh Vương làm Bản tôn, làm pháp tu trấn an nhà cửa, gọi là pháp bất động an trạch, pháp bất động an trấn, pháp bất động trấn trạch(73).

Bên cạnh đó, Bất Động mạn-đà-la là một loại mạn-đà-la của Mật giáo lấy Ngài Bất Động Minh Vương làm Bản tôn. Theo phẩm Tức chướng trong kinh Đại Nhật 2, Đại Nhật kinh sớ 9: Bốn mạn-đà-la của Bất Động Minh Vương tức là mạn-đà-la hình tam giác, trong đó toàn sắc đen; người trì tụng quán tưởng thân họ là tượng Bất Động Minh Vương. Pháp quán tưởng này có 2 ý:

1. Quán tưởng Bất Động Tôn ở trong vòng tròn, đi trên cõi trời Đại Tự Tại.

2. Quán tưởng thân mình là Bất Động Tôn: tức là dùng chân ngôn và ấn khế Bất Động Tôn để ấn vào hình Đại Tự Tại Thiên rồi đạp lên. Trong mạn-đà-la hình tam giác, vẽ hình Đại Tự Tại Thiên là kẻ gây chướng ngại. Sau đó, vào trong mạn-đà-la, dùng chân trái đạp lên đỉnh đầu Đại Tự Tại Thiên rồi quán tưởng dùng thân hình Đại phẫn nộ tụng chân ngôn và bắt ấn, ấn vào hình Đại Tự Tại Thiên. Đại Tự Tại Thiên lúc đó sẽ rút lui.

Nương vào pháp Thánh Vô Động Tôn an trấn gia quốc, trong bánh xe kim cang 8 nan hoa, ở giữa vẽ Bất Động Tôn thân cao 8 gang tay, tay phải cầm kiếm trí tuệ, tay trái cầm sợi dây lụa. Trong bánh xe (kim cang) 8 hướng, mỗi hướng đều vẽ thân Đại Nghiêm phẫn nộ có 4 tay, bên ngoài bánh xe 8 hướng vẽ đầu chày kim cang tam cổ. Ngoài ra còn có loại Bất Động mạn-đà-la dựa theo hình vẽ trong Để-lý-tam-muội-da Bất Động Tôn oai nộ vương sứ giả niệm tụng pháp. Hơn nữa, nếu Thập nhị thiên mạn-đà-la và Thập thiên mạn-đà-la mà có vẽ Bất Động Tôn 4 cánh tay ở chính giữa thì được gọi là Bất Động mạn-đà-la(74).

Ngoài ra, phép phẫn nộ Bất Động Minh Vương phái Cát Đương tu trì có bài văn tụng “Thể tính pháp giới như đá ngọc xanh/ Có 1 mặt 2 tay và 2 chân/ Tay cầm sợi dây và kiếm trí tuệ/ Phẫn Nộ Minh Vương, con kính lễ”.

Do đó quán tưởng: Trong tính Không, từ chữ “bàng” và chữ “lãng” phân biệt, sinh ra hoa sen và nhật luân, ý thức của người tu hành ở đó hóa hiện thành chữ “hồng” và biến thành chày kim cương, ở đỉnh giữa thân chày kim cương có chữ “hồng” đứng trên nhật luân. Sau đó biến thành bản thân người tu hành với hình tượng Bất Động Minh Vương trong Phẫn Nộ Vương, thân xanh, 1 mắt 2 tay, 2 mắt đỏ mở tròn nhìn khắp trên dưới. Tay phải hướng lên trời khua thanh kiếm trí tuệ rực lửa, tay trái kết ấn Tư khắc ở trước ngực và cầm dây kim cương, ngồi trong tư thế chân phải co chân trái duỗi, giẫm lên toàn bộ ma quỷ gây hại, bao gồm Thần tài đầu voi và Thần Đại Tự Tại Thiên. Râu, tóc và lông mày của Minh Vương đều có màu vàng sẫm, dựng đứng, răng trên cắn môi dưới, lộ răng nanh. Thân khoác da hổ che phủ cả thân dưới, đeo trang sức bằng châu báu và rắn. Minh Vương phát ra ngọn lửa phẫn nộ bốc lên đầy không trung, thân thể đứng trong ngọn lửa cháy rực.

Trên nhật luân giữa tim có một chữ “hồng” màu xanh, bên ngoài có vòng chú màu hồng, phát ra ánh sáng như lửa tàn. Ánh sáng có nhiều Phẫn Nộ Tôn tràn đầy hư không, chúng tiêu diệt tất cả ác quỷ làm tổn hại đến chúng sinh. Ánh sáng càng nhiều, càng phủ khắp người tu hành thì sẽ thanh tịnh được toàn bộ bệnh tật, ma quỷ, chướng ngại. Sau đó những ngọn lửa này thiêu cháy lỗ chân lông của người tu hành và thoát ra, biến toàn bộ thế giới thành một quầng lửa, thiêu đốt tất cả tà ma.

Đồng thời khi quán tưởng phải niệm tụng: “Ông, tham đát, ma cáp, nhã tát na, hồng, phi”(75).

Fudo Myoo (Achala Vidyaraja), 1805, Nhật Bản, hiện vật Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ

Fudo Myoo (Achala Vidyaraja), 1805, Nhật Bản, hiện vật Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, New York, Mỹ

8. Thờ cúng

Fudo Myoo (Acala) chưa bao giờ phổ biến trong Phật giáo Ấn Độ, Tây Tạng hay thậm chí là Trung Quốc, nhưng ở Nhật Bản, Ngài đã trở thành đối tượng của một sùng bái thịnh hành với những ngụ ý bí truyền(76). 

Tín ngưỡng Bất Động Minh Vương ở Nhật Bản

Sự sùng bái Bất Động Minh Vương lần đầu tiên được đưa đến Nhật Bản bởi bậc thầy Mật tông Không Hải, người sáng lập ra trường phái Chân Ngôn tông, và những người kế nhiệm ông, nơi nó phát triển như một phần của sự phổ biến ngày càng gia tăng của các nghi lễ bảo hộ quốc gia. Bất Động Minh Vương thường được coi là vị thần hộ quốc của Nhật Bản chống lại sự tấn công của các thế lực ngoại xâm. Vì tất cả những lý do đó, nên Ngài hẳn phải là một trong những vị thần Phật giáo được kêu cầu nhiều nhất ở Nhật Bản, và cũng là một trong những vị được dân chúng biết đến nhiều nhất. Đền miếu thờ cúng Ngài được nhìn thấy khắp các vùng quê, các giao lộ cho đến chốn thị thành. Phần lớn các đền miếu này thuộc về Chân Ngôn tông và Thiên Thai tông. Tín đồ Nhật Liên tông cũng thờ vị thần này, chủ yếu trong tư cách “Hộ quốc thần”(77).

Trong khi Bất Động Minh Vương lúc đầu chỉ được coi như là người đứng đầu trong số năm vị Minh Vương, Ngài dần dần trở thành tâm điểm của sự tôn thờ theo đúng nghĩa, bao gồm các đặc điểm của bốn vị Minh Vương khác (những người được coi là bắt nguồn từ Ngài), và được tôn như là vị thần chính (honzon) tại nhiều ngôi chùa và điện thờ ngoài trời(78). 

Bất Động Minh Vương, với tư cách là người chế ngự/đánh bại cái xấu ác đầy quyền năng, được coi là người bảo hộ cho triều đình và toàn thể quốc gia (với khả năng đó, Ngài được khẩn cầu trong các nghi lễ do nhà nước bảo trợ) và là người bảo hộ cá nhân cho những người thực hành lễ nghi. Nhiều Tăng sĩ Phật giáo lỗi lạc như Không Hải, Giác Vạm/Kakuban, Ennin, Enchin và Soo tôn thờ Bất Động Minh Vương như vị thần bảo hộ, và những câu chuyện về cách Ngài giải cứu các tín đồ một cách kỳ diệu trong thời điểm hiểm nguy đã được lưu truyền rộng rãi(79). 

Tại các ngôi chùa dành riêng cho Bất Động Minh Vương, chư Tăng cử hành Fudo-ho, hay nghi lễ để kêu gọi sức mạnh thanh lọc của vị thần để mang lại lợi lạc cho những người thành kính. Nghi lễ này thường bao gồm việc sử dụng lễ nghi Homa (goma)(80) như một công cụ thanh lọc.

Những người thường dân hoặc chư Tăng trong bộ yamabushi (những nhà tu khổ hạnh trên núi, theo truyền thống Tu nghiệm đạo, một tôn giáo bản địa của Nhật Bản, kết hợp Thần đạo, Phật giáo và các tín ngưỡng dân gian. Họ tu luyện trong tự nhiên, tìm kiếm sức mạnh siêu nhiên và sự giác ngộ thông qua việc rèn luyện thể chất và tinh thần) thực hiện tu tập khắc nghiệt ngoài trời ở trên núi thường cầu nguyện trước những bức tượng Bất Động Minh Vương nhỏ hoặc bùa hộ mệnh mang theo đóng vai trò như là honzon (hình ảnh chính được tôn thờ hoặc vị thần chính trong Phật giáo Nhật Bản) của Ngài. Yếu tố huấn luyện yamabushi này, được gọi là Tu nghiệm đạo, có từ trước khi Bất Động Minh Vương du nhập vào Nhật Bản. Vào thời điểm này, những nhân vật như Tạng Vương Quyền Hiện/Zao Gongen, người đã xuất hiện trước người sáng lập phái, En no Gyoja hay Đại Nhật Như Lai thường được tôn thờ. Khi Bất Động Minh Vương được thêm vào danh sách các vị thần thường được các Tăng sĩ yamabushi tôn thờ, ảnh tượng của Ngài có thể được mang đi hoặc được thiết lập vào trong hokora (điện thờ ngoài trời)(81). Những bức tượng này thường được đặt gần thác nước (nơi tu tập chung), sâu trong núi và trong các hang động(82). 

Người ta biết rằng Daimyo Takeda Shingen (một lãnh chúa/daimyo của vùng Kai và vùng Shinano trong thời Chiến quốc của Nhật Bản) đã chọn Fudo Myoo làm người bảo trợ cho mình (đặc biệt là khi ông chuyển thành một tu sĩ tại gia vào những năm cuối đời) và đã ủy thác tạc một bức tượng Fudō được cho là mô phỏng theo khuôn mặt của ông(83). 

Bất Động Minh Vương cũng đứng đầu danh sách 13 vị Phật. Do đó, những người đưa tang theo Phật giáo Chân Ngôn tông chỉ định phụng sự Fudo cho bảy ngày đầu tiên(84). Việc tuân thủ tuần đầu tiên này là quan trọng, nhưng có lẽ không quan trọng bằng việc tuân thủ “bảy lần bảy ngày” (tức là 49 ngày) biểu thị sự kết thúc của “trạng thái trung ấm” (bardo).

Tài liệu về nghi lễ Phật giáo Chân Ngôn tông sẽ giải thích rằng chủng tử, chân ngôn và thủ ấn Phạn ngữ được dùng cho mỗi một vị Phật trong mỗi thời kỳ hành lễ. Nhưng giới học giả lại đồng thuận cho rằng dường như việc cầu khẩn “13 vị Phật” đã phát triển về sau, vào khoảng thế kỷ XIV và trở nên phổ biến vào những thế kỷ tiếp theo(85), vì vậy, có thể hoài nghi rằng thực hành này là một phần trong những giáo lý ban đầu của Không Hải.

Tín ngưỡng Bất Động Minh Vương ở Trung Quốc

Việc thờ cúng Budong Mingwang (Acala) lần đầu tiên được du nhập vào Trung Quốc thời nhà Đường sau khi các nhà sư như Bất Không Kim Cương và Kim Cương Trí dịch các Mật điển liên quan đến Bất Động Minh Vương(86). Hình tượng của Bất Động Minh Vương đã được mô tả trong các ngôi đền và hang động từ thời Đường cho đến đương thời, thường là một phần mô tả của bộ Bát Minh Vương hoặc Thập Minh Vương(87). Bất Động Minh Vương cũng thường được miêu tả trong các bức tranh nghi lễ Shuilu, một phong cách hội họa truyền thống của Trung Quốc mô tả các nhân vật trong vũ trụ học Phật giáo được sử dụng trong nghi lễ Shuilu Fahui của Phật giáo Trung Quốc, mà ở đó những nhân vật này được cầu khẩn.

Trong thời hiện đại, Bất Động Minh Vương vẫn thường xuyên được khẩn cầu trong các nghi lễ Phật giáo Trung Quốc với các yếu tố bí truyền, chẳng hạn như lễ nghi Shuilu Fahui, cùng với các vị Minh Vương khác, nơi họ được dâng lễ vật và cầu xin xua đuổi tà ma khỏi bục nghi lễ(88). 

Nói tóm lại, Bất Đông Minh Vương, một biểu tượng quyền năng diệu dụng của Phật giáo Mật tông. Trong dân gian, do bởi sức mạnh chiến đấu ghê gớm của Ngài nên Bất Động được kêu cầu trong rất nhiều tình huống; chủ yếu chống lại sự tấn công của bệnh tật - không phải vì được coi là người chữa bệnh nhưng như một huyền lực linh nghiệm để đánh bạt những thứ uế tạp và lũ ma quỷ gây ra bệnh tật. Ngài cũng được kêu cầu để bảo vệ chống lại những kẻ có ác tâm làm hại và chống lại những thứ bùa chú, thư yểm của bọn phù thủy(89). 

-------------

(1)Murakami, Shigeyoshi (1988), Japanese Religion dictionary, Kodansha xb, tr.242-246.

(2)Thích Minh Tuệ (2012), Thần bản tôn, NXB.Hồng Đức, tr.266-273.

(3)Thích Minh Cảnh chủ biên, Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 1: A-B; tr.756.

(4)Thích Minh Tuệ (2012), Sđd.

(5)Theo:

- Weston, David (2018), “The Bayer Collection - University of Glasgow”, The Bayer Collection

[https://www.gla.ac.uk/media/Media_586405_smxx.pdf].

- Donaldson, Thomas E. (2001), Iconography of the Buddhist Sculpture of Orissa: Text, Trung tâm Nghệ thuật Quốc gia Indira Gandhi, tr.219-221.

- Hugo Kreijger (1999), Kathmandu Valley painting: the Jucker collection. Shambhala xb, tr.123.

(6)Goble, Geoffrey C. (2019), Chinese Esoteric Buddhism: Amoghavajra, the Ruling Elite, and the Emergence of a Tradition, đại học Columbia xb, tr.65.

(7)Fudō Myōō và Myō-ō, Bách khoa toàn thư Britannica

[https://www.britannica.com/topic/Myo-o].

(8)Thích Minh Tuệ (2012), Sđd.

(9)Nghiệp Lộ Hoa, Trương Đức Bảo, Từ Hữu Vũ (2001), Trung Quốc Phật giáo, đồ tượng giảng thuyết, NXB.TP.HCM, tr.204-206.

(10)Thích Minh Cảnh chủ biên, Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 2: C-CH; tr.400.

(11)Thích Minh Tuệ (2012), Sđd.

(12)Louis Frederic (2005), Tranh tượng & thần phổ Phật giáo. NXB.Mỹ Thuật, tr.318-325.

(13)Thích Minh Cảnh chủ biên, Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 1: A-B, tr.673-674.

(14)Thích Minh Tuệ (2012), Sđd.

(15)Faure, Bernard (2015); The Fluid Pantheon: Gods of Medieval Japan, Đại học Hawai’i xb, tập 1, tr.120.

(16)Theo:

- The Vairocanābhisaṃbodhi Sūtra dịch bởi Rolf W. Giebel. Numata, Trung tâm Nghiên cứu và Dịch thuật Phật giáo. 2005, tr.31.

- Faure, Bernard (2015), Sđd, tr.120.

(17)Donaldson, Thomas E. (2001), Sđd.

(18)Bond, Kevin (2001), Ritual and Iconography in the Japanese Esoteric Buddhist Tradition: The Nineteen Visualizations of Fudō Myōō (luận văn), Đại học McMaster, tr.6-16.

(19)Bond, Kevin (2001), Ritual and Iconography in the Japanese Esoteric Buddhist Tradition: The Nineteen Visualizations of Fudō Myōō (luận văn), Đại học McMaster, tr.6-16.

(20)Theo:

- Miyeko Murase (1975), Japanese Art, Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan Museum, tr.31-32. 

- Charles Eliot (1998), Hinduism and Buddhism: An historical sketch, Routledge xb, tr.391-392. 

- Charles Eliot (2014), Japanese Buddhism, Routledge xb, tr.136.

(21)Faure, Bernard (2015), Sđd, tr. 20-123.

(22)Shincho Sekai Bijutsu Jiten (Bách khoa toàn thư thế giới nghệ thuật Shincho) 1985, Shinchosha xb.

(23)Faure, Bernard (2015), Sđd, tr.120.

(24)Hodge, Stephen (2005), The Maha-Vairocana-Abhisambodhi Tantra: With Buddhaguhya’s Commentary; Routledge xb, tr.153-156.

(25)Theo:

- “The Tantra of Caṇḍamahāroṣaṇa”, 84000: Translating The Words of The Buddha. 

- Donaldson, Thomas E. (2001), Sđd.

(26)Theo: 

- Weldon, David, Singer, Jane Casey (1999), The sculptural heritage of Tibet: Buddhist art in the Nyingjei Lam Collection, Laurence King xb, tr.100.

- Jha, Achyutanand (1993), Tathagata Akshobhya and the Vajra Kula: Studies in the Iconography of the Akshobhya Family, Trung tâm quốc gia về nghiên cứu phương Đông, tr.35-36.

- “Sacred Visions: Early Paintings from Central Tibet –Achala”. www.asianart.com. 

[https://www.asianart.com/exhibitions/svision/i22.html].

- Donaldson, Thomas E. (2001), Sđd.

(27)Theo:

- Pal, Pratapaditya (1974), The Arts of Nepal - tập II: Painting, Brill xb, tr.6. 

- “Acala with Consort Vishvavajri”, Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan.

- “Acala, The Buddhist Protector”, Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan.

(28)Theo:

- Hugo Kreijger (1999), Sđd.

- “Acala with Consort Vishvavajri”, Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan.

(29)Bond, Kevin (2001), Sđd, tr.6-16.

(30)Miyasaka, Yūshō (2006), Fudō-shinkō Jiten (ở Nhật Bản), Ebisu Kōshō Shuppan xb, tr.56.

(31)Theo:

- Shibata, Ichinō (1929), Nichiren-shū Kyōrishi, Bukkyō Geijutsusha xb, tr.206.

- Kitao, Nichidai (1914), Shinsen Nichiren-shū kōyō: ichimyō shūjō taii), Nisshū Shinpō Shisha xb, tr.296.

- Hội thảo nghiên cứu mạn-đà-la Nhật Liên tông (2013), The mandala in Nichiren Buddhism, phần một: Introduction, mandalas of the Bun’ei and Kenji periods. Lulu.com xb, tr.42. 

- McCormick, Ryuei Michael, “Who’s Who on the Gohonzon? The Esoteric Deities (Vidyarajas), Ryuei.net.

(32)Louis Frederic (2005), Sđd.

(33)“The Tantra of Caṇḍamahāroṣaṇa”, 84000: Translating The Words of The Buddha.

(34)Theo:

- “Achala (Buddhist Deity) - Blue, Standing”, Himalayan Art.

[https://www.himalayanart.org/items/594].

- Donaldson, Thomas E. (2001), Sđd.

(35)Thích Minh Cảnh chủ biên, Sđd, tập 1: A-B, tr.673-674.

(36)Louis Frederic (2005), Sđd.

(37)Snyder, Gary (1999), Smokey the Bear Sutra; Counterpoint xb, tr.241.

(38)Faure, Bernard (2015), Sđd, tr.120.

(39)“Important Cultural Property - Fudō Myōō (Acalanātha) and Eight Child Acolytes (Kumāras)”, Bảo tàng Quốc gia Nara.

[https://www.narahaku.go.jp/english/collection/1012-0.html].

(40)Thích Minh Cảnh chủ biên, Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 1: A-B, tr.37.

(41)Theo:

- Snyder, Gary (1999), Sđd, tr.244.

“Fudō Myouō (Acalanatha)”, Bảo tàng trực tuyến - Những bảo vật quốc gia & di sản văn hóa quan trọng thuộc các viện quốc gia về di sản văn hóa, Nhật Bản.

[https://emuseum.nich.go.jp/detail?langId=en&webView=null&content_base_id=100429&content_part_id=001&content_pict_id=009].

- Murase, Miyeko (1975), Japanese Art: Selections from the Mary and Jackson Burke Collection, Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan, tr.31.

(42)Bond, Kevin (2001); Sđd, tr.18-52.

(43)Faure, Bernard (2015); Sđd, tr.162.

(44)Theo:

- Bhattacharyya, Benoytosh (1958), The Indian Buddhist Iconography, Firma K.L. Mukhopadhyay, tr.154-155. 

- Rodrigues, Hillary (2003), Ritual Worship of the Great Goddess: - The Liturgy of the Durga Puja with Interpretations, Đại học Bang New York xb, tr.334.

(45)“Buddhist Deity: Achala, White”, Himalayan Art

[https://www.himalayanart.org/search/set.cfm?setID=2388].

(46)Faure, Bernard (2015), Sđd, tr.141.

(47)Louis Frederic (2005), Sđd.

(48)Theo:

- Miyasaka, Yūshō (2006), Fudō-shinkō Jiten 不動信仰事典, Ebisu Kōshō Shuppan, tr.62.

- Faure, Bernard (2015), Sđd, tr.137-138.

(49)“Iconography Set: Achala (Zurich)”, Himalayan Art. 

[https://www.himalayanart.org/search/set.cfm?setID=1827].

(50)Faure, Bernard (2015), Sđd, tr.125-126.

(51)Faure, Bernard (2015), Sđd, tr.199-201.

(52)Theo: Thích Minh Cảnh chủ biên, Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 9: Th, tr.7726.

Thắng Quân Bất Động Minh Vương tứ thập bát sứ giả bí mật thành tựu nghi quỹ, còn gọi: Thắng Quân Bất Động bí mật nghi quỹ, Thắng Quân Bất Động nghi quỹ, Thắng Quân nghi quỹ. Nghi quỹ, 1 quyển, do ngài Biển Trí, Bất Không biên tập vào đời Đường, Trung Quốc, được xếp vào Đại chánh tạng tập 21, Minh Vương Thắng Quân Bất Động từ tâm của Đại Nhật Như Lai sinh ra, vì thủ hộ hành giả mà hiện thân Tứ thập bát sứ giả. Nội dung nghi quỹ này gồm có: công đức, pháp chú trớ, pháp họa tượng, đạo tràng quán, lược bố tự pháp, pháp cúng dường, tán Bất Động Tôn, hình tượng và bản địa của Tứ thập bát sứ giả, chú pháp Đại Tự Tại Tô Tức.

(53)Thích Minh Cảnh chủ biên, Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 9: Th, tr.7726.

(54)Thích Minh Cảnh chủ biên, Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 2: C-CH, tr.136.

(55)Thích Minh Cảnh chủ biên, Sđd, tập 1: A-B, tr.673-674.

(56)Theo:

- Thích Minh Tuệ (2012), Sđd.

- Nghiệp Lộ Hoa, Trương Đức Bảo, Từ Hữu Vũ (2001), Sđd.

- Louis Frederic (2005), Sđd.

(57)Thích Minh Cảnh chủ biên, Sđd, tập 1: A-B, tr.673-674.

(58)Theo: - Murakami, Shigeyoshi (1988),Sđd.

- Faure, Bernard (2015), Sđdtr.152-156.

(59)Thích Minh Tuệ (2012), Sđd.

(60)Thích Minh Cảnh chủ biên, Sđd, tập 1: A-B, tr.673-674.

(61)Louis Frederic (2005), Sđd.

(62)Theo: - Murakami, Shigeyoshi (1988),Sđd.

- Faure, Bernard (2015), Sđdtr.152-156.

(63)Faure, Bernard (2015), Sđdtr.152-156.

(64)Thích Minh Cảnh chủ biên, Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 2: C-CH; tr.115-116.

(65)Theo: - Thích Minh Cảnh chủ biên, Từ điển Phật học Huệ Quang, tập 2: C-CH; tr.400.

- Thích Minh Tuệ (2012), Sđd.

(66)Faure, Bernard (2015); Sđdtr.152-156.

(67)Louis Frederic (2005), Sđd.

(68)“Acala-Fudo Mantra”, Visible Mantra. 

[http://www.visiblemantra.org/acala-fudo.html]

(69)Getty, Alice (1988), The Gods of Northern Buddhism: Their History and Iconography,Courier Dover xb, tr.170.

(70)“The Tantra of Siddhaikavīra”, 84.000: Translating the Words of the Buddha

[https://84.000.co/translation/toh544].

(71)Thích Minh Cảnh chủ biên, Sđd, tập 1: A-B, tr.673-674.

(72)Thích Minh Tuệ (2012), Sđd.

(73)Thích Minh Cảnh chủ biên, Sđd, tập 1: A-B, tr.674-375.

(74)Thích Minh Cảnh chủ biên, Sđd, tập 1: A-B, tr.672-673.

(75)Đại đức Thích Minh Tông (2010), Phương pháp thờ Thần Tài Mật tông, NXB.Tôn Giáo, tr.338-339.

(76)Jones, Lindsay, Eliade, Mircea (2005), Encyclopedia of religion 7, Detroit, Mich.,…: Macmillan, Thomson Gale xb.

(77)Louis Frederic (2005), Sđd.

(78)Theo: - Murakami, Shigeyoshi (1988),Sđd.

- Faure, Bernard (2015), Sđdtr.137.

(79)Faure, Bernard (2015), Sđdtr.135-139.

(80)Murakami, Shigeyoshi (1988),Sđd.

(81)Theo: Murakami, Shigeyoshi (1988),Sđd.

(82)Snyder, Gary (1999), Sđd, tr.244.

(83)Fister, Patricia (2007), “Merōfu Kannon and Her Veneration in Zen and Imperial Circles in Seventeenth-Century Japan”, Japanese Journal of Religious Studies, 34 (2): 435.

(84)Yamada, Binyō (1894), The Nihon dai jisho - Từ điển tiếng Nhật, tr.748.

(85)Theo: - Gerhart, Karen M. (2009); The Material Culture of Death in Medieval Japan, Đại học Hawaii xb, tr.22. 

- Kunishige, Masathoshi, Kenji Kagwaguchi minh họa (1985), Utsukushiki kokyō Yamaguchi-ken, Seibu-ban Fujimoto xb, tr.68.

(86)Charles D. Orzech, Henrik Hjort Sorensen, Richard Karl Payne (2011), Esoteric Buddhism and the tantras in East Asia, Brill xb.

(87)Howard, Angela F. (1-3-1999), “The Eight Brilliant Kings of Wisdom of Southwest China”, Res: Anthropology and Aesthetics, 35: 92-107.

(88)Theo: - Bloom, Phillip Emmanual (2013), Descent of the Deities: The Water-Land Retreat and the Transformation of the Visual Culture of Song-Dynasty (960-1279) Buddhism (luận văn).

- Hong, Tsai-Hsia (2005), The Water-Land Dharma Function Platform Ritual and the Great Compassion Repentance Ritual (luận văn).

(89)Louis Frederic (2005), Sđd.

(NSGN 361 - 362)

Huỳnh Thanh Bình

Nguồn: NSGN

Bình luận
Gửi bình luận của bạn

Danh bạ website Phật giáo
Sự kiện - Hội thảo
  • Về Thiền học khởi nguyên của Phật Giáo Việt Nam
  • Giới thiệu sách - Tìm người trong hơi thở
  • Chuyện xưa... mai trắng Hà thành
  • Đôi dòng xúc cảm
  • 108 Lời tự tại – Nâng cao phẩm chất cuộc sống
  • Ai trộm chuỗi tràng hạt của Phật?
  • Em nên đi tu hay lấy chồng?
  • Trần Nhân Tông – đức Vua, Phật hoàng của dân tộc Việt
  • Bình an giữa cuộc đời
  • Ăn và Đạo Pháp

Đăng ký bản tin